pom-mát

pom-mát

Anh ấy dùng pom-mát để tạo kiểu tóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc mỡ bôi ngoài da: "pom-mát" một chế phẩm dược phẩm dạng mỡ hoặc kem, thường được bôi trực tiếp lên da để điều trị các bệnh ngoài da, viêm nhiễm, hoặc làm dịu da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bác sĩ cho tôi một tuýp pom-mát để trị vết thương. (Bác sĩ chỉ định một loại thuốc mỡ để chữa vết thương.)
    • Loại pom-mát này tác dụng giảm ngứa viêm da. (Thuốc mỡ này giúp giảm ngứa viêm nhiễm da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bôi pom-mát": hành động thoa thuốc mỡ lên da.

    • Hãy bôi pom-mát lên vùng da bị tổn thương hai lần mỗi ngày. (Thoa thuốc mỡ lên vùng da bị thương hai lần mỗi ngày.)
  • "pom-mát kháng sinh": loại thuốc mỡ chứa thành phần kháng sinh để chống nhiễm trùng.

    • Pom-mát kháng sinh thường được dùng để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập vết thương. (Thuốc mỡ kháng sinh thường dùng để ngăn vi khuẩn xâm nhập vết thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Thuốc mỡ (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay cho "pom-mát" trong tiếng Việt.

    • Thuốc mỡ tetracyclin được dùng để trị mụn. (Thuốc mỡ tetracyclin được dùng để trị mụn.)
  • Kem bôi da (danh từ): chế phẩm dạng kem, khác với pom-mátdạng mỡ đặc hơn.

    • Kem bôi da thường nhẹ hơn pom-mát, thích hợp cho da nhờn. (Kem bôi da thường nhẹ hơn pom-mát, phù hợp với da nhờn.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc mỡ: từ thông dụng chỉ các chế phẩm dạng mỡ bôi ngoài da.
  • Pommade (gốc tiếng Pháp): từ nguyên gốc của "pom-mát", thường dùng trong y học.
  • Cao dán: dạng thuốc dán lên da, khác với pom-mát về cách sử dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "pom-mát" từ chuyên ngành y tế, ít xuất hiện trong thành ngữ hay tục ngữ Việt Nam.