pomaded

pomaded

His hair was neatly pomaded for the wedding.

Định nghĩa

Tính từ: (dùng để miêu tả tóc) được chải chuốt, vuốt keo hoặc dùng pomade (một loại sáp thơm dùng cho tóc).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mái tóc được vuốt pomade, chải ngược ra sau một cách hoàn hảo.)
  • (Vẻ ngoài với tóc vuốt pomade của nam diễn viên khiến anh ta trông như một ngôi sao điện ảnh thập niên 1950.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pomaded hair": cụm từ phổ biến nhất, chỉ mái tóc đã được xử lý bằng pomade.

    • His pomaded hair stayed in place despite the strong wind. (Mái tóc được vuốt pomade của anh ấy vẫn giữ nguyên nếp gió mạnh.)
  • "pomaded appearance": vẻ ngoài gọn gàng, bóng bẩy nhờ pomade.

    • The model's pomaded appearance was essential for the vintage photoshoot. (Vẻ ngoài vuốt pomade của người mẫu yếu tố thiết yếu cho buổi chụp ảnh theo phong cách cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomade (danh từ): sáp vuốt tóc, pomade.
    • He applied a generous amount of pomade to his hair. (Anh ấy thoa một lượng lớn pomade lên tóc.)
  • Pomaded (động từ, quá khứ của ): đã được bôi pomade.
    • He pomaded his hair before the party. (Anh ấy đã vuốt pomade lên tóc trước bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
  • Slicked: vuốt phẳng, bóng mượt (thường dùng với tóc).
    • His slicked-back hair was the latest trend. (Mái tóc vuốt ngược của anh ấy xu hướng mới nhất.)
  • Groomed: chải chuốt, chăm chút.
    • The groomed hair of the singer was admired by fans. (Mái tóc được chải chuốt của ca sĩ được người hâm mộ ngưỡng mộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan