pomfret
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá chim biển: "pomfret" là một loại cá biển có thân dẹp, màu đen hoặc xám đen, sống ở tầng nước mặt, thường được đánh bắt để làm thực phẩm. Loại cá này có vây lưng gai, thân hình bầu dục, và được ưa chuộng vì thịt ngon, ít xương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We ordered grilled pomfret for dinner at the seafood restaurant. (Chúng tôi đã gọi món cá chim nướng cho bữa tối tại nhà hàng hải sản.)
- Pomfret is a popular fish in Asian cuisine due to its delicate flavor. (Cá chim là loại cá phổ biến trong ẩm thực châu Á vì hương vị tinh tế của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pomfret fillet": phi lê cá chim (phần thịt cá đã lọc xương).
- The chef prepared pomfret fillet with lemon butter sauce. (Đầu bếp đã chế biến phi lê cá chim với sốt bơ chanh.)
"Steamed pomfret": cá chim hấp (một cách chế biến phổ biến).
- Steamed pomfret with ginger and scallions is a classic Cantonese dish. (Cá chim hấp với gừng và hành lá là một món ăn Quảng Đông cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomfret fish (cụm danh từ): cá chim (dùng để nhấn mạnh loài cá).
- Pomfret fish is known for its firm white flesh. (Cá chim nổi tiếng với thịt trắng chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfish (cá bơ): một tên gọi khác của cá chim ở một số vùng, do thịt mềm và béo.
- Silver pomfret (cá chim bạc): một loài cá chim có màu bạc, thường thấy ở Ấn Độ Dương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pomfret".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pomfret".)