pomme blanche

pomme blanche

A child holds a pomme blanche plant with its edible root.

Định nghĩa

Danh từ: - Củ trắng ăn được: "pomme blanche" một loại cây lâu năm lông dày đặc, nguồn gốc từ miền trung Bắc Mỹ, củ ăn được. Tên này thường dùng để chỉ củ của cây Pedicularis canadensis hoặc các loài tương tự.

dụ sử dụng
  • (Người bản địa thường thu hoạch củ trắng để làm thực phẩm.)
  • (Củ trắng vị hơi ngọt khi được nấu chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pomme blanche" trong văn hóa: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản về thực vật học hoặc lịch sử ẩm thực của người bản địa Bắc Mỹ, đặc biệt vùng đồng bằng.
    • The pomme blanche was a staple food for many Plains tribes. (Củ trắng thực phẩm chính của nhiều bộ lạc vùng đồng bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme de terre (n): khoai tây (một loại củ khác, nhưng không liên quan trực tiếp).
  • Pomme (n): quả táo (trong tiếng Pháp, nhưng trong "pomme blanche" chỉ "củ" hoặc "quả" theo nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Indian potato: khoai tây Ấn Độ (tên gọi phổ biến khác của loại củ này).
  • Ground apple: táo đất (tên gọi dân gian khác).
Các cụm từ liên quan
  • To dig for pomme blanche: đào củ trắng.
    • In autumn, the tribe would dig for pomme blanche to store for winter. (Vào mùa thu, bộ lạc sẽ đào củ trắng để dự trữ cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pomme blanche" do từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành thực vật lịch sử.