pompadour

pompadour

A man with a pompadour hairstyle looks in the mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kiểu tóc bồng: "Pompadour" chỉ một kiểu tóc phụ nữ, trong đó phần tóc phía trước được chải ngược đánh bồng lên cao khỏi trán, thường được tạo kiểu bằng keo hoặc lược.
    • Người phụ nữ quý tộc Pháp: Từ này còn dùng để chỉ Madame de Pompadour (1721–1764), một quý tộc Pháp, người tình của vua Louis XV, người ảnh hưởng lớn đến chính trị văn hóa thời đó.
  2. Động từ:

    • Tạo kiểu tóc pompadour: Hành động tạo kiểu tóc cho phụ nữ theo phong cách pompadour, nghĩa chải đánh bồng tóc phía trước lên cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore her hair in a classic pompadour for the party. ( ấy để tóc theo kiểu pompadour cổ điển cho bữa tiệc.)
    • The pompadour was a popular hairstyle in the 1950s. (Kiểu tóc pompadour rất phổ biến vào những năm 1950.)
  • Động từ:

    • The stylist pompadoured her hair with precision. (Nhà tạo mẫu đã tạo kiểu tóc pompadour cho ấy một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pompadour" trong lịch sử: Ngoài kiểu tóc, từ này thường được nhắc đến trong bối cảnh lịch sử Pháp thế kỷ 18, liên quan đến Madame de Pompadour.

    • Madame de Pompadour was a patron of the arts and influenced French politics. (Madame de Pompadour người bảo trợ nghệ thuật ảnh hưởng đến chính trị Pháp.)
  • "Pompadour" trong thời trang: Kiểu tóc này thường được kết hợp với phong cách retro hoặc rockabilly.

    • The rockabilly singer sported a pompadour with a leather jacket. (Ca sĩ nhạc rockabilly để kiểu tóc pompadour kết hợp với áo khoác da.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompadoured (tính từ): Được tạo kiểu theo kiểu pompadour.

    • Her pompadoured hair was the highlight of the show. (Mái tóc được tạo kiểu pompadour của ấy điểm nhấn của buổi trình diễn.)
  • Pompadour-like (tính từ): Giống như kiểu tóc pompadour.

    • He had a pompadour-like hairstyle that stood out. (Anh ấy kiểu tóc giống pompadour nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Quiff: Kiểu tóc chải ngược lên cao, tương tự pompadour nhưng thường ngắn hơn phổ biếnnam giới.
  • Beehive: Kiểu tóc bồng cao, nhưng thường được cuộn tròn thay vì chải ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pompadour up: Tạo kiểu tóc pompadour.
    • She pompadoured up her hair for the vintage-themed party. ( ấy tạo kiểu tóc pompadour cho bữa tiệc theo chủ đề cổ điển.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a pompadour: Sở hữu hoặc để kiểu tóc pompadour.
    • He had a pompadour that reminded everyone of Elvis Presley. (Anh ấy để kiểu tóc pompadour khiến mọi người nhớ đến Elvis Presley.)

Từ chứa "pompadour"