ponctuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chấm câu: Hành động đặt các dấu câu (như dấu chấm, phẩy, chấm hỏi) vào một văn bản để làm cấu trúc ý nghĩa.
    • Đánh dấu, điểm xuyết: Hành động làm nổi bật hoặc ngắt quãng một sự kiện, bài phát biểu, hoặc chuỗi hành động bằng những yếu tố lặp đi lặp lại hoặc đặc biệt.
  2. Nội động từ (nghĩa chuyên ngành):

    • Bị lốm đốm đen: Dùng để miêu tả hiện tượng đồ gốm xuất hiện những đốm đen nhỏ, thườngmột lỗi trong quá trình nung.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (chấm câu):

    • Il faut bien ponctuer tes phrases pour qu'elles soient claires. (Cần phải chấm câu đúng cho các câu của con để chúng được rõ ràng.)
    • L'auteur a oublié de ponctuer le dernier paragraphe. (Tác giả đã quên chấm câu cho đoạn văn cuối.)
  • Ngoại động từ (đánh dấu, điểm xuyết):

    • Son discours était ponctué de longs silences. (Bài phát biểu của ông ấy được đánh dấu bởi những khoảng lặng dài.)
    • La cérémonie a été ponctuée par des intermèdes musicaux. (Buổi lễ đã được điểm xuyết bằng những màn trình diễn âm nhạc.)
  • Nội động từ:

    • Cette poterie a ponctué à la cuisson. (Món đồ gốm này đã bị lốm đốm đen khi nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ponctuer une déclaration d'un geste": Nhấn mạnh một tuyên bố bằng một cử chỉ.

    • Il a ponctué sa déclaration d'un coup de poing sur la table. (Anh ta đã nhấn mạnh lời tuyên bố của mình bằng một đấm xuống bàn.)
  • "Ponctuer un récit d'anecdotes": Làm sinh động một câu chuyện bằng các giai thoại.

    • Le conférencier ponctue son exposé d'anecdotes amusantes. (Diễn giả điểm xuyết bài thuyết trình của mình bằng những giai thoại thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponctuation (danh từ giống cái): Dấu câu; sự chấm câu.

    • Les règles de la ponctuation sont importantes. (Các quy tắc về dấu câu rất quan trọng.)
  • Ponctuel, ponctuelle (tính từ): Đúng giờ; tính chất điểm, từng điểm một.

    • Elle est toujours très ponctuelle. ( ấy luôn luôn rất đúng giờ.)
    • Un phénomène ponctuel (một hiện tượng tính chất điểm/riêng lẻ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "chấm câu": (đặt dấu câu).
  • Pour "đánh dấu, điểm xuyết": (rải rác, điểm xuyết), (ngắt quãng), (đánh dấu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho "ponctuer" trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện thông qua cấu trúc "ponctuer [quelque chose] de [autre chose]").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "ponctuer").

ngoại động từ
  1. chấm câu
    • Ponctuer un manuscrit
      chấm câu một bản thảo
  2. đánh dấu
    • Ponctuer chaque mot d'un geste
      đánh dấu mỗi từ bằng một cử chỉ
nội động từ
  1. bị lốm đốm đen (đồ gốm)

Từ có nhắc đến "ponctuer"