ponctuer

ngoại động từ
  1. chấm câu
    • Ponctuer un manuscrit
      chấm câu một bản thảo
  2. đánh dấu
    • Ponctuer chaque mot d'un geste
      đánh dấu mỗi từ bằng một cử chỉ
nội động từ
  1. bị lốm đốm đen (đồ gốm)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "ponctuer"