pond cypress

pond cypress

A single pond cypress stands at the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: Cây bách đầm lầy (Taxodium distichum var. imbricarium) – một loại cây thân gỗ thuộc họ Bách, thường nhỏ hơn thường được xem một phần của loài Taxodium distichum (bách đầm lầy thông thường). Cây này mọc chủ yếucác vùng đầm lầy, ao hồvùng đông nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cây bách đầm lầy phát triển tốtcác khu vực đầm lầy của Florida.)
  • (Chúng tôi đã thấy một cây bách đầm lầy với những rễ gỗ nổi lên đặc trưng từ mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pond cypress swamp": đầm lầy bách đầm lầy, một hệ sinh thái nơi loại cây này chiếm ưu thế.

    • The pond cypress swamp is home to many unique species of birds and reptiles. (Đầm lầy bách đầm lầy nơi sinh sống của nhiều loài chim bò sát độc đáo.)
  • "pond cypress knee": rễ gỗ nổi của cây bách đầm lầy, giúp cây hô hấp trong điều kiện ngập nước.

    • The pond cypress knees can reach up to several feet in height. (Rễ gỗ nổi của cây bách đầm lầy có thể cao tới vài feet.)
Biến thể từ gần giống
  • Cypress (danh từ): cây bách (nói chung).

    • The cypress tree is known for its durability in wet environments. (Cây bách nổi tiếng với độ bền trong môi trường ẩm ướt.)
  • Bald cypress (danh từ): cây bách đầm lầy thông thường (Taxodium distichum), thường lớn hơn cây bách đầm lầy.

    • Bald cypress is often confused with pond cypress due to their similar appearance. (Cây bách đầm lầy thông thường thường bị nhầm lẫn với cây bách đầm lầy vẻ ngoài tương tự.)
Từ đồng nghĩa
  • Taxodium distichum var. imbricarium: tên khoa học của cây bách đầm lầy.
  • Swamp cypress: cây bách đầm lầy (dùng không chính xác, thường chỉ loài Taxodium distichum lớn hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Pond cypress forest: rừng bách đầm lầy.
    • The pond cypress forest provides a unique habitat for amphibians. (Rừng bách đầm lầy cung cấp môi trường sống độc đáo cho các loài lưỡng cư.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pond cypress".