pond scum

pond scum

A thick layer of pond scum floats on the surface of the water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo nước ngọt nổi tự do: "pond scum" chỉ một lớp tảo xanh (thường tảo lục) mọc hoặc trôi nổi trên mặt ao hồ, ao , nước đọng, tạo thành một lớp màng hoặc váng xanh lục.
    • Nghĩa bóng (thông tục, xúc phạm): "pond scum" còn được dùng như một lời chửi rủa, chỉ ngườidụng, hèn hạ, đê tiện, hoặc bị coi thường (tương tự "đồ bỏ đi", "đồ cặn bã").
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The pond is covered with pond scum in the summer. (Cái ao bị phủ đầy tảo nước ngọt vào mùa .)
    • Pond scum can be a sign of nutrient pollution. (Tảo nước ngọt nổi có thể dấu hiệu của ô nhiễm dinh dưỡng.)
  • Nghĩa bóng:

    • He's a piece of pond scum for lying to his own family. ( đồ cặn bã đã nói dối chính gia đình mình.)
    • Don't trust that pond scum; he'll cheat you blind. (Đừng tin tưởng cái đồ hèn hạ đó; hắn sẽ lừa sạch tiền của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pond scum": bị coi kẻ đê tiện, vô giá trị.

    • After what he did, he is pond scum in everyone's eyes. (Sau những hắn làm, hắn đồ cặn bã trong mắt mọi người.)
  • "a piece of pond scum": cách nói nhấn mạnh, chỉ một cá nhân đặc biệt hèn hạ.

    • That politician is a piece of pond scum. (Tên chính trị gia đó một kẻ đê tiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Scum (n): váng, cặn bã; cũng dùng để chỉ ngườidụng.

    • The scum on the soup should be skimmed off. (Váng trên bát canh nên được vớt bỏ.)
  • Algae (n): tảo nói chung.

    • Algae grow quickly in warm, nutrient-rich water. (Tảo phát triển nhanh trong nước ấm, giàu dinh dưỡng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: , , (rong rêu ao).
  • Nghĩa bóng: (kẻ hèn hạ), (đồ khốn nạn), (kẻ đáng khinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Skim off pond scum: vớt tảo nước ngọt khỏi mặt nước.

    • We need to skim off the pond scum to keep the water clean. (Chúng ta cần vớt bỏ tảo nước ngọt để giữ nước sạch.)
  • Call someone pond scum: chửi ai đó đồ cặn bã.

    • He called his ex-boss pond scum after being fired. (Anh ta chửi ông chủ đồ cặn bã sau khi bị sa thải.)
Thành ngữ liên quan
  • Lower than pond scum: thấp hèn hơn cả tảo nước ngọt (cực kỳ đê tiện).

    • A traitor is lower than pond scum. (Một kẻ phản bội còn thấp hèn hơn cả tảo nước ngọt.)
  • Scum of the earth: cặn bã của trái đất (thành ngữ tương tự, chỉ người xấu xa nhất).

    • He treats his employees like scum of the earth. (Hắn đối xử với nhân viên như cặn bã của trái đất.)

Từ chứa "pond scum"