pond-apple tree

pond-apple tree

A pond-apple tree grows near the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây táo đầm: Một loại cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, cho quả ăn được chủ yếu được dùng làm gốc ghép trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cây táo đầm thường được dùng trong ghép cây nhờ vào bộ rễ khỏe mạnh của .)
  • (Nông dân trồng cây táo đầm để lấy quả ăn được, vị tương tự như quả táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a pond-apple tree" (nghĩa bóng): Chỉ một người hoặc vật đóng vai trò nền tảng, hỗ trợ cho sự phát triển của thứ khác. (Trong dự án, anh ấy đóng vai trò như cây táo đầm, cung cấp sự hỗ trợ thiết yếu cho đội nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pond apple (danh từ): Quả của cây táo đầm. (Quả táo đầm nhỏ ngọt, thường được dùng trong các món tráng miệng địa phương.)
  • Pond-apple (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến cây táo đầm. (Gỗ của cây táo đầm đôi khi được dùng để chạm khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Annona glabra: Tên khoa học của cây táo đầm.
  • Alligator apple: Một tên gọi khác của cây táo đầm, ám chỉ môi trường sống gần đầm lầy.
Các cụm từ liên quan
  • Pond-apple tree grafting: Kỹ thuật ghép cây sử dụng cây táo đầm làm gốc ghép. (Kỹ thuật ghép cây táo đầm giúp tăng năng suất cho các cây ăn quả khác.)
Thành ngữ liên quan
  • To grow like a pond-apple tree: Phát triển nhanh chóng mạnh mẽ trong môi trường thuận lợi. (Công việc kinh doanh của ấy phát triển nhanh như cây táo đầm sau khi khoản đầu mới.)