pond-weed

/'pɔndwi:d/
Học thuật
Thân thiện
pond-weed

A small fish swims among the green pond-weed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ nhãn tử: Một loại thực vật thủy sinh, thường sống trong các ao hồ nước hoặc chảy chậm. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Potamogeton.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pond-weed grows thickly in the still water of the lake. (Cỏ nhãn tử mọc dày đặc trong vùng nước tĩnh của hồ.)
    • Removing excess pond-weed can help improve water flow. (Việc loại bỏ bớt cỏ nhãn tử có thể giúp cải thiện dòng chảy của nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mat of pond-weed": Một thảm cỏ nhãn tử.
    • The surface was covered with a dense mat of pond-weed. (Mặt nước được phủ bởi một thảm cỏ nhãn tử dày đặc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondweed (n): Cách viết liền không dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "pond-weed".
  • Aquatic plant (n): Thực vật thủy sinh (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều loài sống dưới nước).
  • Waterweed (n): Cỏ nước (tên gọi chung cho các loại cỏ mọc dưới nước).
Từ đồng nghĩa
  • Water plant: Cây thủy sinh.
  • Submerged aquatic vegetation: Thảm thực vật thủy sinh chìm.
pond-weed

A small fish swims among the green pond-weed.

danh từ
  1. (thực vật học) cỏ nhãn tử (sốngnước ao )

Từ chứa "pond-weed"