ponderously

ponderously

He lifts the heavy box ponderously.

Định nghĩa

Trạng từ: "ponderously" mô tả cách thức thực hiện một hành động một cách nặng nề, chậm chạp thiếu linh hoạt, thường mang hàm ý về sự vụng về hoặc thiếu tinh tế. có thể chỉ sự di chuyển vật nặng nhọc hoặc phong cách diễn đạt nặng nề, kém hấp dẫn.

dụ sử dụng
  • Di chuyển nặng nề:
    The elephant moved ponderously through the mud.
    (Con voi di chuyển một cách nặng nề qua bùn lầy.)

  • Phong cách nặng nề, kém hấp dẫn:
    The novel was written ponderously, with long, boring descriptions.
    (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách nặng nề, với những mô tả dài dòng nhàm chán.)

  • Diễn xuất nặng nề:
    The play was staged with ponderously realistic sets, making it feel slow.
    (Vở kịch được dàn dựng với bối cảnh hiện thực một cách nặng nề, khiến cảm giác chậm chạp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn phong trang trọng: "ponderously" thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc phê bình để chỉ trích sự thiếu tinh tế hoặc quá mức cồng kềnh.
    The government’s ponderously bureaucratic procedures frustrated citizens.
    (Các thủ tục hành chính nặng nề của chính phủ khiến người dân thất vọng.)

  • Kết hợp với cảm xúc: Có thể dùng để mô tả cách ai đó nói hoặc suy nghĩ một cách chậm chạp, nặng nhọc.
    He ponderously explained the obvious, as if teaching children.
    (Anh ta giải thích những điều hiển nhiên một cách nặng nề, như thể đang dạy trẻ con.)

Biến thể từ gần giống
  • Ponderous (tính từ): nặng nề, chậm chạp.
    The ponderous elephant struggled to climb the hill.
    (Con voi nặng nề khó khăn leo lên đồi.)

  • Ponderousness (danh từ): sự nặng nề, chậm chạp.
    The ponderousness of the furniture made moving it a chore.
    (Sự nặng nề của đồ nội thất khiến việc di chuyển chúng trở thành một công việc vất vả.)

Từ đồng nghĩa
  • Heavily: một cách nặng nề (chỉ sự di chuyển).
  • Clumsily: một cách vụng về.
  • Tediously: một cách tẻ nhạt, kém hấp dẫn.
  • Laboriously: một cách tốn nhiều sức lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "ponderously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:)
    • Move ponderously: di chuyển nặng nề.
    • Speak ponderously: nói năng chậm chạp, nặng nhọc.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "ponderously", nhưng có thể so sánh với:)
    • Like a lead balloon: (giống như một quả bóng chì) – chỉ điều đó nặng nề, thất bại.
      His joke fell like a lead balloon, landing ponderously. (Câu chuyện cười của anh ta rơi như một quả bóng chì, hạ cánh một cách nặng nề.)