pondéreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nặng, có trọng lượng lớn: Dùng để mô tả những vật thể, hàng hóa có khối lượng đáng kể, thường gây khó khăn cho việc vận chuyển hoặc nâng đỡ.
- Có tính chất nặng nề, cồng kềnh: Có thể ám chỉ đến tính chất vật lý hoặc một cách ẩn dụ về sự cồng kềnh, kém linh hoạt.
Danh từ giống đực (số nhiều: "pondéreux"):
- Hàng nặng: Chỉ chung các loại hàng hóa có trọng lượng lớn, thường được vận chuyển với số lượng lớn như quặng, than đá, ngũ cốc, vật liệu xây dựng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le charbon est une matière première pondéreuse. (Than đá là một nguyên liệu thô nặng.)
- Le transport de marchandises pondéreuses coûte cher. (Việc vận chuyển hàng hóa nặng rất tốn kém.)
Danh từ:
- Le port est spécialisé dans le trafic des pondéreux. (Cảng này chuyên về lưu thông hàng nặng.)
- Les pondéreux comme le minerai de fer sont transportés par bateau. (Các hàng nặng như quặng sắt được vận chuyển bằng tàu thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fret pondéreux": cước vận chuyển hàng nặng. Thuật ngữ chuyên ngành trong logistics và vận tải.
- Les tarifs du fret pondéreux ont augmenté. (Giá cước vận chuyển hàng nặng đã tăng.)
"Trafic de pondéreux": lưu lượng/lưu thông hàng nặng.
- Ce canal est vital pour le trafic de pondéreux de la région. (Con kênh này rất quan trọng cho lưu thông hàng nặng của khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Pondérabilité (danh từ giống cái): Tính có thể cân được, tính có trọng lượng.
- Pondéral, -e (tính từ): (Thuộc về) trọng lượng, cân nặng (ví dụ: - khối lượng cân nặng).
Từ đồng nghĩa
- Lourd, lourde (tính từ): nặng.
- Encombrant, -e (tính từ): cồng kềnh, chiếm chỗ.
Từ trái nghĩa
- Léger, légère (tính từ): nhẹ.
- Volumineux, -euse (tính từ): (chú trọng đến thể tích hơn là trọng lượng) cồng kềnh.
Các cụm từ liên quan
- Marchandises pondéreuses: Cụm từ kinh tế thông dụng để chỉ hàng hóa nặng.
- Transport de pondéreux: Vận tải hàng nặng.
tính từ
- nặng
- Marchandises pondéreuseshàng hóa nặng
danh từ giống đực
- (số nhiều) hàng nặng