pongiste

Học thuật
Thân thiện
pongiste

Un pongiste frappe la balle avec sa raquette.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận động viên bóng bàn: "Pongiste" là danh từ chỉ người chơi môn thể thao bóng bàn, đặc biệt là ở cấp độ thi đấu hoặc chuyên nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce pongiste français est très talentueux. (Vận động viên bóng bàn người Pháp này rất tài năng.)
    • Elle est devenue pongiste professionnelle à l'âge de dix-huit ans. ( ấy đã trở thành vận động viên bóng bàn chuyên nghiệp năm mười tám tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pongiste de haut niveau": vận động viên bóng bàn đẳng cấp cao.
    • Il s'entraîne pour devenir un pongiste de haut niveau. (Anh ấy đang luyện tập để trở thành một vận động viên bóng bàn đẳng cấp cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Ping-pong (danh từ): tên gọi khác của môn bóng bàn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc giải trí.
  • Tennisman / Tenniswoman (danh từ): vận động viên quần vợt (một môn thể thao dùng vợt khác).
Từ đồng nghĩa
  • Joueur de tennis de table / Joueuse de tennis de table: người chơi bóng bàn (cách diễn đạt dài hơn trang trọng hơn).
pongiste

Un pongiste frappe la balle avec sa raquette.

danh từ
  1. (thể dục thể thao) cầu thủ bóng bàn

Từ có nhắc đến "pongiste"