pons asinorum

pons asinorum

The student struggles with the pons asinorum in the geometry textbook.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùngdạng xác định "the pons asinorum"): - Cây cầu của những con lừa: Một thuật ngữ cổ điển trong hình học, chỉ địnhthứ 5 trong cuốn Cơ sở của Euclid (trong tam giác cân, hai gócđáy bằng nhau). Đây được xem một bài toán khó, thử thách khả năng của người mới học. - Phép thử khả năng: Theo nghĩa bóng, "pons asinorum" dùng để chỉ bất kỳ vấn đề hoặc thử thách nào đánh giá nghiêm túc năng lực của một người thiếu kinh nghiệm.

dụ sử dụng
  • (Đối với nhiều học sinh hình học, định lý "cây cầu của những con lừa" rào cản lớn đầu tiên.)
  • (Kỳ thi này phép thử khả năng của khóa học; chỉ những sinh viên chăm chỉ nhất mới có thể vượt qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cross the pons asinorum": Vượt qua một thử thách khó khăn, đặc biệt trong học tập.
    • Once you cross the pons asinorum of calculus, the rest becomes easier. (Một khi bạn vượt qua được thử thách của giải tích, phần còn lại sẽ dễ dàng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Asses' bridge (danh từ, tiếng Anh thông thường): Bản dịch trực tiếp của "pons asinorum", ít dùng hơn.
  • Pons asinorum (viết hoa): Dạng chính tả chuẩn.
Từ đồng nghĩa
  • Bottleneck: Nút thắt cổ chai, điểm khó khăn.
  • Stumbling block: Chướng ngại vật, trở ngại.
  • Touchstone: Phép thử, tiêu chuẩn đánh giá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "pons asinorum" đây danh từ cố định.

Thành ngữ liên quan
  • The acid test: Phép thử quyết định để xác định giá trị hoặc chất lượng.
    • The final project is the acid test of your understanding. (Dự án cuối kỳ phép thử quyết định cho sự hiểu biết của bạn.)
  • The litmus test: Phép thử nhanh chóng để đánh giá khả năng hoặc tính chất.
    • This simple question is the litmus test for beginners. (Câu hỏi đơn giản này phép thử nhanh cho người mới bắt đầu.)