pont-levis

Học thuật
Thân thiện
pont-levis

Le chevalier traverse le pont-levis du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu rút, cầu cất: Một loại cầu di động, thường được tìm thấylối vào của các lâu đài, pháo đài hoặc thành trì thời trung cổ. có thể được nâng lên hoặc hạ xuống để kiểm soát lối ra vào, thường bắc qua một con hào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pont-levis du château est baissé pour accueillir les visiteurs. (Cầu rút của lâu đài đã được hạ xuống để đón tiếp du khách.)
    • Pour se protéger, les soldats ont relevé le pont-levis. (Để tự bảo vệ, những người lính đã kéo cầu rút lên.)
    • On franchit le fossé en passant sur le pont-levis. (Người ta vượt qua con hào bằng cách đi qua cầu cất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Baisser le pont-levis": Hạ cầu rút xuống (theo nghĩa đen). Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc mở cửa, chào đón hoặc trở nên dễ tiếp cận hơn.

    • La société a finalement baissé le pont-levis et accepté la négociation. (Công ty cuối cùng đã "hạ cầu rút" chấp nhận đàm phán.)
  • "Relever/lever le pont-levis": Kéo/Nâng cầu rút lên (theo nghĩa đen). Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc cô lập, phòng thủ hoặc từ chối giao tiếp.

    • Après le conflit, il a complètement relevé le pont-levis émotionnel. (Sau cuộc xung đột, anh ấy đã hoàn toàn "kéo cầu rút" cảm xúc lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Pont (danh từ giống đực): Cầu (nói chung).
  • Pont dormant (danh từ giống đực): Cầu cố định (đối lập với cầu di động như ).
  • Herse (danh từ giống cái): Cửa chắn bằng sắt răng, thường được đặtcổng thành, cũngmột bộ phận phòng thủ.
Từ đồng nghĩa
  • Cầu di động: Cầu có thể di chuyển được.
  • Cầu treo (trong một số ngữ cảnh lịch sử cụ thể, nhưng chú ý: "pont suspendu" trong tiếng Pháp hiện đại thường chỉ loại cầu treo bằng dây cáp).
Thành ngữ liên quan
  • Fermer/baisser le pont-levis (Nghĩa bóng): Một thành ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để mô tả hành động kết thúc sự cô lập hoặc phòng thủ, mở ra cho sự giao lưu.
    • Il est temps de baisser le pont-levis et de renouer le dialogue. (Đã đến lúc "hạ cầu rút" nối lại đối thoại.)
pont-levis

Le chevalier traverse le pont-levis du château.

danh từ giống đực
  1. (sử học) cầu rút, cầu cất