pontify

/'pɔntifai/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Làm ra vẻ giáo hoàng, làm ra vẻ giáo chủ: Hành động nói năng hoặc cư xử một cách đầy vẻ quan trọng, độc đoán tự cho mình thẩm quyền tối cao, như thể đang đưa ra những tuyên bố chính thức không thể chối cãi.
    • Làm ra vẻ không thể nào sai lầm: Thể hiện ý kiến một cách trịch thượng, tự phụ, như thể mình luôn đúng người khác phải nghe theo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • He loves to pontify about politics at dinner parties, even though he's not an expert. (Anh ta thích làm ra vẻ giáo chủ bàn về chính trị trong các bữa tiệc tối, anh ta không phải chuyên gia.)
    • Instead of having a discussion, the manager just pontified and didn't listen to anyone else's ideas. (Thay vì thảo luận, người quản lý chỉ làm ra vẻ không thể sai lầm không nghe ý kiến của ai khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pontify on/about something": lên giọng giảng giải, bình luận một cách trịch thượng về một chủ đề nào đó.
    • The professor pontified on the decline of modern literature for an hour. (Vị giáo sư đã lên giọng giảng giải về sự suy tàn của văn học hiện đại suốt một tiếng đồng hồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontification (danh từ): hành động hoặc lời nói làm ra vẻ giáo chủ, sự lên giọng giảng đạo.

    • His long pontification bored everyone at the meeting. (Bài giảng đạo dài dòng của anh ta làm mọi người trong cuộc họp chán ngấy.)
  • Pontifical (tính từ): tính chất trịch thượng, quan cách; (thuộc về) giáo hoàng hoặc giám mục.

    • She dismissed our suggestions with a pontifical wave of her hand. ( ấy bác bỏ những đề xuất của chúng tôi bằng một cái vẫy tay đầy vẻ quan cách.)
Từ đồng nghĩa
  • Dogmatize: khẳng định một cách giáo điều, độc đoán.
  • Sermonize: giảng đạo, lên lớp (theo nghĩa bóng).
  • Hold forth: nói dài dòng, hùng hồn (về một chủ đề).
Lưu ý
  • Từ "pontify" thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích thái độ kiêu ngạo, tự cho mình đúng khi phát biểu.
  • Từ này nguồn gốc liên quan đến từ "pontiff" (giáo hoàng, giáo chủ), nhưng trong cách dùng hiện đại, chủ yếu được dùng theo nghĩa bóng, mỉa mai.
nội động từ ((cũng) pontificate)
  1. làm ra vẻ giáo hoàng
  2. làm ra vẻ giáo chủ; làm ra vẻ giám mục
  3. làm ra vẻ không thể nào lầm lẫn; làm ra vẻ không thể nào sai lầm

Từ gần giống