pontuseau

Học thuật
Thân thiện
pontuseau

Un ouvrier vérifie les pontuseaux sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sợi ngang khuôn: Một thanh mảnh nằm ngang trong khuôn dùng để làm giấy thủ công, tạo thành phần khung đỡ lưới.
    • Hằn sợi ngang khuôn (thấy trên tờ giấy): Đường vân mờ chạy ngang tờ giấy, là dấu vết để lại bởi các pontuseau trong quá trình sản xuất, thường thấy trên giấy làm thủ công.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les pontuseaux d'un moule à papier sont souvent en laiton. (Các sợi ngang khuôn của một khuôn làm giấy thường được làm bằng đồng thau.)
    • Ce papier vergé montre clairement les pontuseaux et les vergeures. (Tờ giấy vân này cho thấy các hằn sợi ngang khuôn các đường vân dọc.)
    • La régularité des pontuseaux est un signe de qualité. (Độ đều đặn của các hằn sợi ngangmột dấu hiệu của chất lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành sản xuất giấy thủ công (papeterie artisanale), pontuseaumột thuật ngữ kỹ thuật quan trọng để mô tả cấu trúc của khuôn giấy (forme) đặc điểm nhận dạng của giấy làm bằng khuôn đó.
  • Việc quan sát khoảng cách độ dày của các pontuseaux trên tờ giấy giúp các chuyên gia xác định niên đại nguồn gốc của tài liệu cổ.
Biến thể từ gần giống
  • Vergeure (danh từ giống cái): Sợi dọc khuôn, tạo ra các đường vân dọc mảnh hơn trên tờ giấy, vuông góc với các .
  • Papier vergé (danh từ giống đực): Giấy vân, loại giấy các đường vân từ có thể nhìn thấy được khi đưa ra ánh sáng.
  • Forme à papier (danh từ giống cái): Khuôn làm giấy, là khung gỗ lưới kim loại, trên đó gắn các .
Từ đồng nghĩa
  • Câble (trong ngữ cảnh kỹ thuật của khuôn giấy cổ điển, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Fil de chaîne (thuật ngữ so sánh với dệt may, chỉ phần sợi ngang).
Lưu ý
  • Pontuseau chủ yếumột thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực sản xuất giấy thủ công, đặc biệtgiấy vân (papier vergé), trong ngành nghiên cứu sách, tài liệu cổ (bibliophilie).
  • Từ này ít khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày.
pontuseau

Un ouvrier vérifie les pontuseaux sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. sợi ngang khuôn (khuôn làm giấy)
  2. (số nhiều) hằn sợi ngang khuôn (thấy trên tờ giấy)