pony up
Định nghĩa
Động từ (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng): - Trả tiền, chi trả (một cách miễn cưỡng hoặc bất đắc dĩ): "pony up" có nghĩa là trả một khoản tiền, thường là khoản nợ hoặc chi phí, và thường mang sắc thái không muốn trả hoặc phải trả một cách miễn cưỡng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy phải chi trả tiền học phí cho con cái của mình.)
- (Nếu bạn muốn tham gia câu lạc bộ, bạn cần phải đóng phí hội viên.)
- (Sau khi thua cược, cô ấy đã trả 50 đô la một cách miễn cưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pony up" thường được dùng trong các tình huống yêu cầu thanh toán ngay lập tức, như trong cờ bạc, trả tiền phạt, hoặc chia sẻ chi phí chung.
- Everyone ponied up for the group dinner. (Mọi người đều góp tiền cho bữa tối nhóm.)
- Cụm từ này thường mang tính chất thúc giục hoặc yêu cầu từ người khác, đôi khi có sắc thái khó chịu hoặc áp lực.
- The landlord demanded they pony up the rent by Friday. (Chủ nhà yêu cầu họ phải trả tiền thuê nhà trước thứ Sáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể trực tiếp của "pony up" như một từ đơn lẻ.
- Cough up (động từ): có nghĩa tương tự, chỉ việc trả tiền một cách miễn cưỡng.
- He coughed up the money for the repair. (Anh ấy đã trả tiền sửa chữa một cách miễn cưỡng.)
- Pay up (động từ): trả hết nợ hoặc chi phí, thường mang tính ép buộc.
- The company paid up after the lawsuit. (Công ty đã trả hết tiền sau vụ kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Pay: trả tiền (trung tính, không mang sắc thái miễn cưỡng).
- Settle up: thanh toán, giải quyết nợ nần.
- Fork over: trả tiền (thân mật, thường mang sắc thái không vui).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pony up là một cụm động từ (phrasal verb) cố định, không có biến thể khác.
- Cough up: tương tự, nhưng thường dùng cho các khoản nhỏ hoặc bất đắc dĩ.
- Cough up the cash! (Đưa tiền đây!)
Thành ngữ liên quan
- "Put your money where your mouth is": Hãy hành động (trả tiền) thay vì chỉ nói suông.
- If you're so confident, pony up and prove it. (Nếu bạn tự tin vậy, hãy trả tiền và chứng minh điều đó.)