ponycart

ponycart

A child rides in a ponycart through the park.

Định nghĩa

Danh từ: - Xe ngựa kéo nhỏ: "ponycart" chỉ một loại xe trục thấp hai chỗ ngồi, thường được kéo bởi một con ngựa nhỏ hoặc ngựa con.

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ thích thú khi đi xe ngựa kéo nhỏ quanh công viên.)
  • (Anh ấy đã mua một chiếc xe ngựa kéo nhỏ cổ điển cho trang trại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ponycart ride": chuyến đi bằng xe ngựa kéo nhỏ.
    • The ponycart ride was a popular attraction at the fair. (Chuyến đi bằng xe ngựa kéo nhỏ một điểm thu hút phổ biến tại hội chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponycarting (danh từ): hoạt động lái hoặc đi xe ngựa kéo nhỏ.

    • Ponycarting is a fun activity for children. (Lái xe ngựa kéo nhỏ một hoạt động thú vị cho trẻ em.)
  • Cart (danh từ): xe đẩy, xe thồ (nói chung).

    • The farmer used a cart to carry hay. (Người nông dân dùng xe đẩy để chở cỏ khô.)
Từ đồng nghĩa
  • Pony trap: xe ngựa kéo nhỏ (thường hai bánh).
  • Dogcart: xe ngựa kéo nhỏ hai chỗ ngồi (tương tự, nhưng đôi khi dùng cho chó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drive a ponycart: lái một chiếc xe ngựa kéo nhỏ.
    • She learned to drive a ponycart when she was young. ( ấy đã học lái xe ngựa kéo nhỏ khi còn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Ponycart and pair": một chiếc xe ngựa kéo nhỏ với hai con ngựa.
    • The wealthy family owned a ponycart and pair for outings. (Gia đình giàu có sở hữu một chiếc xe ngựa kéo nhỏ với hai con ngựa để đi chơi.)