poor man's pulse
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đậu mèo (hoặc cây đậu lông): "poor man's pulse" là tên gọi thông thường của một loại cây thân thảo leo, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Cựu Thế giới, được trồng phổ biến ở Ấn Độ để làm thực phẩm và thức ăn gia súc. Tên khoa học của nó là Lablab purpureus (trước đây thuộc chi Dolichos). "Pulse" ở đây chỉ các loại cây họ đậu lấy hạt làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Ở vùng nông thôn Ấn Độ, cây đậu mèo là cây trồng chủ lực vì nó dễ trồng và giàu dinh dưỡng.)
- (Người nông dân đã trồng cây đậu lông trên cánh đồng để nuôi gia đình và gia súc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Poor man's pulse" trong văn cảnh ẩn dụ: Thuật ngữ này đôi khi được dùng để chỉ bất kỳ loại cây họ đậu rẻ tiền, dễ trồng nào, thay thế cho các loại đậu đắt đỏ hơn.
- For subsistence farmers, poor man's pulse is a vital source of protein during lean seasons. (Đối với nông dân tự cung tự cấp, cây đậu mèo là nguồn protein quan trọng trong mùa đói kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulse (danh từ): cây họ đậu (nói chung), bao gồm đậu, đỗ, lạc.
- Legumes such as lentils and chickpeas are classified as pulses. (Các loại cây họ đậu như đậu lăng và đậu gà được phân loại là pulse.)
- Poor man's (cụm từ): thuộc về người nghèo, dành cho người nghèo.
- Bread is often called the poor man's meat. (Bánh mì thường được gọi là thịt của người nghèo.)
Từ đồng nghĩa
- Lablab bean: tên khoa học của cây.
- Hyacinth bean: tên gọi khác của cây đậu mèo (do hoa màu tím giống hoa lục bình).
- Field bean: đậu ruộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Grow poor man's pulse: trồng cây đậu mèo.
- Many farmers grow poor man's pulse as a cover crop to improve soil fertility. (Nhiều nông dân trồng cây đậu mèo làm cây che phủ để cải thiện độ phì nhiêu của đất.)
Thành ngữ liên quan
- A poor man's version of something: phiên bản rẻ tiền hơn, kém chất lượng hơn của một thứ gì đó.
- This cheap watch is a poor man's version of a Rolex. (Chiếc đồng hồ rẻ tiền này là phiên bản dành cho người nghèo của đồng hồ Rolex.)