poor person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghèo: "poor person" chỉ một cá nhân sở hữu rất ít hoặc không có tài sản, của cải, thường sống trong tình trạng thiếu thốn về vật chất.
Ví dụ sử dụng
- (Tổ chức từ thiện cung cấp thức ăn và chỗ ở cho mọi người nghèo trong làng.)
- (Cô ấy lớn lên như một người nghèo nhưng sau đó đã trở thành một doanh nhân thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to live as a poor person": sống như một người nghèo.
- After losing his job, he had to live as a poor person for several years. (Sau khi mất việc, anh ấy phải sống như một người nghèo trong vài năm.)
"to treat someone like a poor person": đối xử với ai đó như một người nghèo.
- The wealthy businessman never looked down on anyone or treated them like a poor person. (Doanh nhân giàu có không bao giờ coi thường ai hoặc đối xử với họ như một người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
Poverty (danh từ): sự nghèo đói.
- Poverty affects millions of people worldwide. (Sự nghèo đói ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.)
Impoverished (tính từ): bị bần cùng hóa, nghèo khó.
- The impoverished family struggled to find enough food. (Gia đình bần cùng hóa phải vật lộn để tìm đủ thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Indigent person: người túng thiếu (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- Needy person: người túng quẫn, thiếu thốn.
- Pauper: kẻ nghèo khổ (thường dùng trong lịch sử hoặc văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- "as poor as a church mouse": nghèo xơ xác (thành ngữ so sánh, không dùng trực tiếp "poor person" nhưng mang nghĩa tương tự).
- After the economic crisis, many families became as poor as a church mouse. (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế, nhiều gia đình trở nên nghèo xơ xác.)