pop group
Định nghĩa
Danh từ: Một nhóm nhạc chơi thể loại nhạc pop (nhạc đại chúng). Đây là một ban nhạc hoặc tập hợp ca sĩ chuyên biểu diễn và sáng tác các bài hát thuộc dòng nhạc pop, thường có giai điệu bắt tai, cấu trúc đơn giản và phổ biến rộng rãi.
Ví dụ sử dụng
- (Nhóm nhạc pop đã phát hành album mới của họ vào tuần trước.)
- (Cô ấy là một người hâm mộ lớn của nhóm nhạc pop nổi tiếng đó từ những năm 1990.)
- (Nhiều nhóm nhạc pop đi lưu diễn khắp thế giới để biểu diễn cho người hâm mộ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to form a pop group": thành lập một nhóm nhạc pop.
- They decided to form a pop group after meeting at music school. (Họ quyết định thành lập một nhóm nhạc pop sau khi gặp nhau tại trường nhạc.)
- "to disband a pop group": giải tán một nhóm nhạc pop.
- The pop group disbanded after their lead singer left. (Nhóm nhạc pop đã giải tán sau khi ca sĩ chính rời đi.)
- "a pop group's hit song": bài hát ăn khách của một nhóm nhạc pop.
- Their hit song topped the charts for weeks. (Bài hát ăn khách của họ đã đứng đầu bảng xếp hạng trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop band (danh từ): ban nhạc pop (thường nhấn mạnh vào nhạc cụ hơn là giọng hát).
- Pop singer (danh từ): ca sĩ nhạc pop (thường chỉ một người, không phải nhóm).
- Pop star (danh từ): ngôi sao nhạc pop (có thể là cá nhân hoặc thành viên nhóm).
Từ đồng nghĩa
- Pop band: ban nhạc pop (gần nghĩa, thường dùng thay thế).
- Pop act: tiết mục nhạc pop (thường dùng trong ngành công nghiệp âm nhạc).
- Boy band (nhóm nhạc nam) hoặc girl group (nhóm nhạc nữ): các nhóm nhạc pop thường có giới tính cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop up: xuất hiện bất ngờ (không liên quan trực tiếp đến "pop group", nhưng "pop" trong "pop group" có nguồn gốc từ "popular", không phải động từ "pop").
- Group together: tụ tập lại thành nhóm.
- They grouped together to form a pop group. (Họ tụ tập lại với nhau để thành lập một nhóm nhạc pop.)
Thành ngữ liên quan
- To be in the pop group: là thành viên của nhóm nhạc pop.
- He is in the pop group that won the award. (Anh ấy là thành viên của nhóm nhạc pop đã giành giải thưởng.)
- To follow a pop group: theo dõi hoặc hâm mộ một nhóm nhạc pop.
- Many teenagers follow their favorite pop group on social media. (Nhiều thanh thiếu niên theo dõi nhóm nhạc pop yêu thích của họ trên mạng xã hội.)