pop in
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): Ghé vào, ghé qua – chỉ hành động đến thăm một nơi nào đó một cách nhanh chóng, không có kế hoạch trước và trong thời gian ngắn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ghé vào chỉ trong hai phút.)
- (Tôi sẽ ghé qua thăm bạn trên đường về nhà.)
- (Cô ấy ghé vào để nói chuyện nhanh một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pop in on someone": ghé thăm ai đó một cách bất ngờ.
- We decided to pop in on our grandparents. (Chúng tôi quyết định ghé thăm ông bà bất ngờ.)
- "Pop in for a visit": ghé qua để thăm hỏi.
- She popped in for a visit while she was in the neighborhood. (Cô ấy ghé qua thăm khi đang ở trong khu vực này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pop out (động từ): ghé ra ngoài nhanh chóng.
- I need to pop out for a moment. (Tôi cần ghé ra ngoài một lát.)
- Pop over (động từ): ghé qua (thường dùng khi khoảng cách gần).
- Why don't you pop over for coffee? (Sao bạn không ghé qua uống cà phê nhỉ?)
Từ đồng nghĩa
- Drop by: ghé qua (thường mang tính tự phát).
- He dropped by to say hello. (Anh ấy ghé qua để chào hỏi.)
- Stop in: ghé vào (thường khi đang trên đường đi đâu đó).
- I stopped in at the library on my way home. (Tôi ghé vào thư viện trên đường về nhà.)
- Visit briefly: thăm một lát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pop into (động từ): ghé vào một nơi cụ thể.
- She popped into the store to buy milk. (Cô ấy ghé vào cửa hàng để mua sữa.)
- Pop around (động từ): ghé qua (thường dùng khi ở gần).
- I'll pop around later. (Tôi sẽ ghé qua sau.)
Thành ngữ liên quan
- Pop in and out: ra vào liên tục, ghé vào rồi lại đi ngay.
- He was popping in and out of the office all morning. (Anh ấy ra vào văn phòng suốt buổi sáng.)
- Pop in for a bit: ghé vào một chút.
- Can you pop in for a bit? (Bạn có thể ghé vào một chút được không?)