pop off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): 1. Rời đi nhanh chóng, vội vã: "pop off" có nghĩa rời khỏi một nơi nào đó một cách đột ngột nhanh chóng, thường không sự chuẩn bị trước. 2. Chết, qua đời (không trang trọng): "pop off" được dùng như một cách nói thông tục để chỉ cái chết, thường mang sắc thái nhẹ nhàng hoặc hài hước.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (rời đi nhanh chóng):

    • He just popped off to the store without telling anyone. (Anh ấy vừa vội vã đi đến cửa hàng không báo ai.)
    • I need to pop off for a meeting; I'll be back soon. (Tôi cần đi gấp đến cuộc họp; tôi sẽ quay lại sớm.)
  • Nghĩa 2 (chết, qua đời):

    • The old man popped off peacefully in his sleep. (Ông lão đã qua đời một cách nhẹ nhàng trong giấc ngủ.)
    • Don't worry about him, he just popped off after a long illness. (Đừng lo cho anh ấy, anh ấy vừa ra đi sau một cơn bệnh dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pop off at the mouth": nói một cách thiếu suy nghĩ, nói bừa bãi hoặc nói nhiều không kiểm soát.

    • He's always popping off at the mouth about things he knows nothing about. (Anh ta luôn nói bừa bãi về những thứ mình không biết .)
  • "pop off" trong ngữ cảnh hài hước hoặc mỉa mai: dùng để giảm nhẹ sự nghiêm trọng của cái chết.

    • When I'm old, I hope I just pop off quickly. (Khi tôi già, tôi hy vọng mình sẽ ra đi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop (động từ): nổ, bốp, hoặc xuất hiện đột ngột.
    • The balloon popped. (Quả bóng bay nổ.)
  • Pop in (cụm động từ): ghé qua nhanh.
    • I'll pop in to see you later. (Tôi sẽ ghé qua thăm bạn sau.)
  • Pop out (cụm động từ): đi ra ngoài một lát.
    • She popped out for some fresh air. ( ấy đi ra ngoài hít thở không khí một lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa 1 (rời đi nhanh chóng):
    • Dart off: lao đi nhanh.
    • Dash away: chạy vội đi.
  • Nghĩa 2 (chết):
    • Pass away: qua đời (trang trọng hơn).
    • Kick the bucket: chết (thông tục, hài hước).
    • Bite the dust: ngã xuống, chết (thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop off at: nổi nóng, la mắng ai đó một cách đột ngột.
    • He popped off at his boss for the unfair criticism. (Anh ta nổi nóng với sếp lời chỉ trích bất công.)
  • Pop off to: vội vã đi đến một nơi nào đó.
    • She popped off to the bank before it closed. ( ấy vội vã đến ngân hàng trước khi đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop one's clogs: chết (thông tục, chủ yếu dùngAnh).
    • He popped his clogs at the age of 90. (Ông ấy đã chếttuổi 90.)
  • Pop off the handle: mất bình tĩnh, nổi cáu.
    • Don't pop off the handle over such a small mistake. (Đừng nổi cáu một lỗi nhỏ như vậy.)