pop the question

Định nghĩa

"Pop the question" một thành ngữ (thường dùng trong văn nói thân mật) có nghĩa cầu hôn (hỏi ai đó đồng ý kết hôn với mình). Thành ngữ này nhấn mạnh hành động đưa ra lời cầu hôn một cách bất ngờ hoặc trực tiếp.

dụ sử dụng
  • (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn vào tối Chủ nhật.)
  • ( ấy đã rất ngạc nhiên khi anh ấy cầu hôn trong kỳ nghỉ của họ.)
  • (Tôi đang lên kế hoạch cầu hôn vào tuần tới, tôi rất hồi hộp!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pop the question" thường được dùng để chỉ hành động cầu hôn của nam giới, nhưng trong tiếng Anh hiện đại, có thể dùng cho bất kỳ ai, bất kể giới tính.
  • Thành ngữ này mang tính thân mật thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn trong văn viết trang trọng.
  • Có thể kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức:
    • He nervously popped the question. (Anh ấy lo lắng cầu hôn.)
    • She popped the question over dinner. ( ấy cầu hôn trong bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Propose (động từ): cầu hôn (từ trang trọng hơn).
    • He proposed to her on bended knee. (Anh ấy quỳ gối cầu hôn ấy.)
  • Ask for someone's hand in marriage (cụm từ): cầu hôn (cách nói trang trọng, cổ điển).
    • He asked for her father's permission before he asked for her hand in marriage. (Anh ấy xin phép bố ấy trước khi cầu hôn ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Propose marriage: cầu hôn (trang trọng).
  • Pop the question (thân mật) = ask someone to marry you (hỏi ai đó cưới mình).
  • Declare oneself (cổ điển): tuyên bố tình cảm cầu hôn.
    • The old bachelor finally declared himself to the young woman. (Người đàn ông độc thân già cuối cùng đã tuyên bố tình cảm cầu hôn người phụ nữ trẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "pop the question", nhưng động từ pop trong thành ngữ này mang nghĩa "đột ngột, bất ngờ" (như trong = ghé vào, = xuất hiện đột ngột).
Thành ngữ liên quan
  • Tie the knot: kết hôn (thành ngữ thân mật).
    • They are planning to tie the knot next summer. (Họ đang lên kế hoạch kết hôn vào mùa tới.)
  • Get hitched: kết hôn (thành ngữ thân mật, không trang trọng).
    • They got hitched in a small ceremony. (Họ kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.)
pop the question
He decided to pop the question during a picnic in the park.