pop up

Định nghĩa
  1. Động từ (thường cụm động từ):
    • Xuất hiện đột ngột hoặc bất ngờ: "pop up" dùng để chỉ việc một người, vật, hoặc sự kiện xuất hiện một cách nhanh chóng không được dự đoán trước. thường mang tính chất bất ngờ, làm người khác giật mình hoặc chú ý.
dụ sử dụng
  • (Trang trại bất ngờ hiện ra khi chúng tôi rẽ vào góc đường.)
  • (Anh ấy đột nhiên xuất hiện từ đâu ra.)
  • (Một quán cà phê mới đột nhiên mọc lên trên phố tôi.)
  • (Vấn đề thường xuất hiện bất ngờ khi bạn ít ngờ tới nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pop up" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Trong công nghệ, "pop up" còn chỉ cửa sổ hoặc thông báo hiện ra trên màn hình máy tính hoặc điện thoại.

    • A pop-up ad appeared while I was browsing the web. (Một quảng cáo bật lên xuất hiện khi tôi đang lướt web.)
  • "Pop up" trong ngữ cảnh hàng ngày: Có thể dùng để chỉ việc xuất hiện ngẫu nhiên trong một cuộc trò chuyện hoặc tình huống.

    • Her name popped up in the conversation. (Tên ấy bất ngờ được nhắc đến trong cuộc trò chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop-up (danh từ): Cửa sổ bật lên (trong máy tính) hoặc một sự kiện, cửa hàng tạm thời.

    • I hate those pop-up ads on websites. (Tôi ghét những quảng cáo bật lên trên trang web.)
  • Pop-up (tính từ): Mô tả thứ đó có thể bật lên hoặc xuất hiện tạm thời.

    • We visited a pop-up market in the city. (Chúng tôi đã ghé thăm một khu chợ tạm thời trong thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Appear suddenly: xuất hiện đột ngột.
  • Materialize: hiện ra, trở nên rõ ràng.
  • Emerge: nổi lên, xuất hiện.
  • Crop up: (cụm từ đồng nghĩa) xuất hiện bất ngờ, thường vấn đề hoặc việc không mong muốn.
    • Some issues cropped up during the meeting. (Một số vấn đề đã nảy ra trong cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop in: ghé qua, xuất hiện một cách nhanh chóng không chính thức.

    • Feel free to pop in anytime. (Cứ thoải mái ghé qua bất cứ lúc nào.)
  • Pop out: đi ra ngoài một thời gian ngắn.

    • I'll pop out to buy some milk. (Tôi sẽ ra ngoài mua chút sữa.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop up like a jack-in-the-box: xuất hiện bất ngờ nhanh chóng, giống như một món đồ chơi lò xo trong hộp.
    • He keeps popping up like a jack-in-the-box at every party. (Anh ta cứ xuất hiện bất ngờ như một món đồ chơi lò xomỗi bữa tiệc.)