popcorn ball
Định nghĩa
Danh từ: bỏng ngô viên - một món ăn vặt được làm từ bỏng ngô kết hợp với một loại xi-rô đường đặc, mật mía hoặc caramel, sau đó được nén thành hình tròn (quả bóng).
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ đã làm bỏng ngô viên cho bữa tiệc Halloween.)
- (Cô ấy gói từng viên bỏng ngô trong nilon trong suốt cho hội chợ trường học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to make popcorn balls": làm bỏng ngô viên.
- My grandmother taught me how to make popcorn balls with caramel syrup. (Bà tôi đã dạy tôi cách làm bỏng ngô viên với xi-rô caramel.)
- "popcorn ball recipe": công thức làm bỏng ngô viên.
- This popcorn ball recipe uses molasses for a richer flavor. (Công thức bỏng ngô viên này dùng mật mía để có hương vị đậm đà hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Popcorn (n): bỏng ngô (dạng hạt nổ).
- Caramel popcorn (n): bỏng ngô caramel (bỏng ngô trộn với caramel, không nén thành viên).
- Popcorn ball maker (n): dụng cụ ép bỏng ngô viên.
Từ đồng nghĩa
- Bỏng ngô viên: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Bỏng ngô nén: mô tả kỹ thuật nén (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Popcorn ball press: máy ép bỏng ngô viên.
- Using a popcorn ball press makes the shape more uniform. (Dùng máy ép bỏng ngô viên giúp hình dạng đều hơn.)
- Popcorn ball wrapper: giấy gói bỏng ngô viên.
- Colorful popcorn ball wrappers add to the festive look. (Giấy gói bỏng ngô viên nhiều màu sắc làm tăng vẻ lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Popcorn ball season: mùa làm bỏng ngô viên (thường vào các dịp lễ hội như Halloween, Giáng sinh).
- Popcorn ball season is my favorite time of year. (Mùa làm bỏng ngô viên là thời điểm yêu thích nhất trong năm của tôi.)