popcorn

/'pɔpkɔ:n/
Học thuật
Thân thiện
popcorn

A child eats a bowl of popcorn while watching a movie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngô rang: Một loại thức ăn nhẹ làm từ hạt ngô (bắp) được làm nóng cho đến khi chúng "nổ" bung ra, trở nên xốp giòn.
    • Bắp rang: Cách gọi phổ biến khác cho món ăn này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I bought a large bucket of popcorn at the cinema. (Tôi đã mua một lớn bắp rangrạp chiếu phim.)
    • Popcorn is a popular snack for movie nights at home. (Bắp rang món ăn vặt phổ biến cho những buổi tối xem phimnhà.)
    • The smell of freshly made popcorn filled the kitchen. (Mùi bắp rang mới làm thơm lừng cả căn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Popcorn movie" (thành ngữ, thường dùng trong phê bình phim): Chỉ một bộ phim giải trí đơn giản, hấp dẫn, thích hợp để thưởng thức cùng với bắp rang, không đòi hỏi suy nghĩ quá sâu xa.
    • It's not a cinematic masterpiece, just a fun popcorn movie. ( không phải kiệt tác điện ảnh, chỉ một bộ phim giải trí vui vẻ thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Popcorn kernel (n): Hạt ngô chưa rang dùng để làm bắp rang.
    • Make sure you use special popcorn kernels, not regular corn. (Hãy đảm bảo bạn dùng hạt ngô rang chuyên dụng, không phải ngô thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Popped corn: Cách gọi mô tả khác cho món ăn này.
popcorn

A child eats a bowl of popcorn while watching a movie.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngô rang n