popeyed

popeyed

The cartoon character stood popeyed with amazement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt lồi: "popeyed" mô tả một người hoặc động vật đôi mắt to, tròn nhô ra ngoài một cách bất thường, giống như mắt của con cá bống (popeye).
    • Mở to mắt hoặc miệng ngạc nhiên: Trong một số ngữ cảnh, "popeyed" cũng có thể chỉ trạng thái mắt mở to hoặc miệng há hốc sửng sốt, ngạc nhiên.
dụ sử dụng
  • (Con ếch mắt lồi trông thật hài hước khi ngồi trên lá sen.)
  • ( ấy mở to mắt ngạc nhiên nhìn màn ảo thuật của nhà ảo thuật, không thể tin vào mắt mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "popeyed with wonder": mắt lồi ra kinh ngạc.

    • The children were popeyed with wonder as they saw the fireworks. ( trẻ mắt lồi ra kinh ngạc khi nhìn thấy pháo hoa.)
  • "popeyed expression": biểu cảm mắt lồi (thường dùng để miêu tả sự ngạc nhiên hoặc hài hước).

    • His popeyed expression made everyone laugh during the comedy show. (Biểu cảm mắt lồi của anh ấy khiến mọi người cười trong suốt buổi biểu diễn hài.)
Biến thể từ gần giống
  • Popeye (danh từ): tên nhân vật hoạt hình nổi tiếng với đôi mắt lồi, thường được dùng để ám chỉ người mắt lồi.
    • He looks like Popeye with those popeyed features. (Anh ta trông giống Popeye với những đặc điểm mắt lồi đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Goggle-eyed: mắt tròn xoe, mắt mở to (thường ngạc nhiên).
  • Bug-eyed: mắt lồi, mắt tròn (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop out: nhô ra, lồi ra (dùng cho mắt).
    • His eyes seemed to pop out of his head when he heard the news. (Mắt anh ta dường như lồi ra khỏi đầu khi nghe tin đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop one's eyes out: làm ai đó ngạc nhiên tột độ (thường dùng trong văn nói).
    • The surprise party almost popped her eyes out. (Bữa tiệc bất ngờ suýt làm ấy ngạc nhiên đến lồi mắt.)