popillia japonica

popillia japonica

A gardener inspects a leaf for popillia japonica.

Định nghĩa

Danh từ:
Popillia japonica (không dạng số nhiều thông dụng) một loài bọ cánh cứng nhỏ, màu xanh kim loại nâu, nguồn gốc từ Đông Á. Loài này được coi một loài gây hại thực vật nghiêm trọngBắc Mỹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Popillia japonica infestation": sự xâm nhiễm của loài bọ này.

    • The Popillia japonica infestation has destroyed thousands of acres of crops. (Sự xâm nhiễm của loài bọ Nhật Bản đã phá hủy hàng nghìn mẫu đất trồng trọt.)
  • "Popillia japonica control": kiểm soát loài bọ này.

    • Integrated pest management is essential for effective Popillia japonica control. (Quản lý dịch hại tổng hợp cần thiết để kiểm soát hiệu quả loài bọ Nhật Bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Japanese beetle (n): tên thông dụng trong tiếng Anh chỉ loài Popillia japonica.

    • The Japanese beetle is a major pest in many parts of the United States. (Bọ Nhật Bản một loài gây hại chínhnhiều vùng của Hoa Kỳ.)
  • Scarabaeidae (n): họ bọ hung, bao gồm Popillia japonica.

    • Popillia japonica thuộc họ Scarabaeidae. (Popillia japonica thuộc họ bọ hung.)
Từ đồng nghĩa
  • Japanese beetle: tên gọi thông dụng nhất trong tiếng Anh.
  • Bọ Nhật Bản: tên dịch thuật phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Popillia japonica".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài này.