popinjay
/'pɔpindʤei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ dương dương tự đắc: Một người (thường là đàn ông) quá chú trọng đến ngoại hình và cách ăn mặc của mình, có thái độ tự phụ, khoa trương và thích thu hút sự chú ý.
- Con vẹt (từ cổ): Từ cổ dùng để chỉ con vẹt.
- Hình con vẹt ở đầu sào (làm đích tập bắn): Trong lịch sử, một mục tiêu hình con vẹt được gắn trên cột cao để luyện tập bắn cung hoặc súng.
- Chim gõ kiến (phương ngữ): Một tên gọi địa phương cho loài chim gõ kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính: kẻ hợm mình):
- He strutted about like a popinjay in his new suit. (Hắn ta đi khệnh khạng như một kẻ hợm mình trong bộ vest mới.)
- The young popinjay was more interested in his reflection than in the conversation. (Gã thanh niên kiêu căng đó quan tâm đến hình ảnh phản chiếu của hắn hơn là cuộc trò chuyện.)
- Danh từ (nghĩa cổ):
- In medieval texts, a "popinjay" could refer to a parrot. (Trong các văn bản thời trung cổ, "popinjay" có thể chỉ con vẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Từ này thường được dùng một cách mỉa mai hoặc châm biếm để chỉ một người đàn ông phô trương, rỗng tuếch, giống như con vẹt chỉ biết bắt chước và khoe khoang bộ lông sặc sỡ.
- The critic dismissed the actor as a mere popinjay, all style and no substance. (Nhà phê bình coi diễn viên đó chỉ là một kẻ hợm mình rỗng tuếch, toàn vẻ bề ngoài mà không có chiều sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fop (n): Công tử bột, kẻ ăn mặc diêm dúa.
- Dandy (n): Người đàn ông quá chú trọng đến trang phục và ngoại hình.
- Coxcomb (n): Kẻ hợm hĩnh, tự phụ (cùng nghĩa gần với popinjay).
Từ đồng nghĩa
- Fop: công tử bột.
- Dandy: kẻ ăn diện.
- Peacock: kẻ thích phô trương (nghĩa bóng).
- Beau: công tử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "popinjay".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "popinjay".
danh từ
- kẻ hợm mình, kẻ kiêu căng, kẻ dương dương tự đắc
- (từ cổ,nghĩa cổ) con vẹt
- (sử học) hình con vẹt ở đầu sào (làm đích tập bắn)
- (tiếng địa phương) chim gõ kiến