popishly

popishly

The priest conducted the ceremony popishly.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo kiểu Giáo hoàng; mang tính chất Giáo hoàng: "popishly" miêu tả hành động, thái độ hoặc cách thức được thực hiện giống như Giáo hoàng hoặc theo phong cách của Giáo hoàng. Từ này thường mang sắc thái lịch sử hoặc tôn giáo, đôi khi ý phê phán hoặc châm biếm.

dụ sử dụng
  • (Ông ta nói năng theo kiểu Giáo hoàng, như thể ông ta tiếng nói cuối cùng về mọi vấn đề đức tin.)
  • (Buổi lễ được tiến hành theo phong cách Giáo hoàng, với các nghi thức cầu kỳ cử chỉ trọng thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "popishly inclined": nghiêng về phía Giáo hoàng, khuynh hướng ủng hộ Giáo hoàng.
    The bishop was popishly inclined, often defending papal authority. (Vị giám mục khuynh hướng ủng hộ Giáo hoàng, thường bảo vệ thẩm quyền của Giáo hoàng.)

  • "to act popishly": hành động như Giáo hoàng, thể hiện quyền uy tuyệt đối.
    He acted popishly, demanding absolute obedience from his followers. (Ông ta hành động như Giáo hoàng, đòi hỏi sự vâng phục tuyệt đối từ những người theo mình.)

Biến thể từ gần giống
  • Popish (tính từ): thuộc về Giáo hoàng, mang tính Giáo hoàng.
    The popish rituals were criticized by reformers. (Các nghi lễ mang tính Giáo hoàng bị các nhà cải cách chỉ trích.)

  • Popery (danh từ): chủ nghĩa Giáo hoàng, thường dùng với ý phê phán.
    He denounced popery as a corrupt system. (Ông ta lên án chủ nghĩa Giáo hoàng như một hệ thống thối nát.)

Từ đồng nghĩa
  • Papally: theo cách của Giáo hoàng, liên quan đến Giáo hoàng.
  • Pontifically: với giọng điệu uy quyền, trang trọng, thường mang sắc thái châm biếm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan đến "popishly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "popishly".