poplar tree

poplar tree

A tall poplar tree stands in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Cây dương (thuộc chi Populus), bất kỳ loại cây nào trong số nhiều loài câyvùng ôn đới phía bắc, gỗ nhẹ mềm, hoa mọc thành đuôi sóc (dạng bông mo).

dụ sử dụng
  • (Cây dương mọc rất nhanh thường được trồng dọc các con đường.)
  • ( của cây dương rung động ngay cả trong làn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Poplar tree wood: Gỗ cây dương, thường được dùng để làm giấy, ván ép, hoặc đồ nội thất rẻ tiền.

    • The poplar tree wood is light and easy to carve. (Gỗ cây dương nhẹ dễ chạm khắc.)
  • Poplar tree in landscaping: Cây dương trong thiết kế cảnh quan, thường được trồng làm hàng rào hoặc tạo bóng mát.

    • Poplar trees are popular in landscaping because of their fast growth. (Cây dương được ưa chuộng trong cảnh quan tốc độ phát triển nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poplar (n): dạng rút gọn của "poplar tree", vẫn chỉ cùng một loại cây.

    • The poplar in our garden is over 20 meters tall. (Cây dương trong vườn nhà chúng tôi cao hơn 20 mét.)
  • Poplar grove (n): khu rừng dương, lùm cây dương.

    • We walked through a poplar grove near the river. (Chúng tôi đi bộ qua một lùm cây dương gần sông.)
Từ đồng nghĩa
  • Aspen: một loại cây dương (thường chỉ loài ), rung động đặc trưng.
  • Cottonwood: tên gọi khác của một số loài cây dươngBắc Mỹ, do hạt lông như bông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "poplar tree", nhưng có thể dùng:
    • Grow poplar trees: trồng cây dương.
      • Farmers often grow poplar trees for timber. (Nông dân thường trồng cây dương để lấy gỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tall as a poplar tree: cao như cây dương (thành ngữ so sánh, chỉ người rất cao).
    • He is as tall as a poplar tree, towering over everyone. (Anh ấy cao như cây dương, vượt trội hơn mọi người.)