poppy mallow

poppy mallow

A gardener carefully waters a poppy mallow in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thuộc chi Callirhoe: "poppy mallow" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Callirhoe, đặc trưng bởi xẻ hình lòng bàn tay hoa màu trắng, đỏ hoặc tím, nở suốt mùa .

dụ sử dụng
  • (Cây poppy mallow trong vườn nở hoa đẹp từ tháng Sáu đến tháng Tám.)
  • (Cây poppy mallow thường được trồng làm cây cảnh nhờ hoa rực rỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poppy mallow" có thể được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một nhóm cây cụ thể.
    • The classification of poppy mallow includes several species native to North America. (Phân loại cây poppy mallow bao gồm nhiều loài bản địa của Bắc Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Callirhoe (n): tên khoa học của chi thực vật này.
    • Callirhoe involucrata is a common species of poppy mallow. (Callirhoe involucrata một loài poppy mallow phổ biến.)
  • Mallow (n): họ cây bụt (Malvaceae), bao gồm cả poppy mallow.
    • Mallows are known for their showy flowers. (Các loài cây họ bụt nổi tiếng với hoa sặc sỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Winecup: tên gọi khác của một số loài poppy mallow (như Callirhoe involucrata).
    • The winecup is a type of poppy mallow with deep purple flowers. (Winecup một loại poppy mallow hoa tím đậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "poppy mallow".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "poppy mallow".