popsicle

popsicle

A child happily licks a red popsicle on a sunny day.

Định nghĩa

Danh từ: "Popsicle" một loại kem que, được làm từ kem hoặc đá bào hương vị, gắn trên một que nhỏ bằng gỗ. Ở Anh, món này thường được gọi là "ice lolly".

dụ sử dụng
  • (Những đứa trẻ thích thú ăn kem que vào một ngày nóng bức.)
  • ( ấy mua một que kem vị dâu từ xe bán kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Popsicle stick": que kem, thường được dùng trong các hoạt động thủ công hoặc nghệ thuật.

    • We used popsicle sticks to build a small bridge for a school project. (Chúng tôi dùng que kem để xây một cây cầu nhỏ cho dự án trường học.)
  • "Popsicle" như một từ thương hiệu: Ở Mỹ, "Popsicle" ban đầu một nhãn hiệu đã đăng ký, nhưng hiện nay được dùng phổ biến để chỉ bất kỳ loại kem que nào.

Biến thể từ gần giống
  • Ice lolly (danh từ, Anh-Anh): cùng nghĩa với "popsicle".

    • In the UK, kids often ask for an ice lolly in the summer. (Ở Anh, trẻ em thường xin một que kem vào mùa .)
  • Freeze pop (danh từ): một loại kem que đông lạnh trong ống nhựa, tương tự nhưng khác hình thức.

Từ đồng nghĩa
  • Ice cream bar: thanh kem (thường lớp phủ --la).
  • Frozen treat: món tráng miệng đông lạnh (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "popsicle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "popsicle".

Từ gần giống