popular front for the liberation of palestine-general command

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát: Đây tên của một tổ chức chính trị - quân sựTrung Đông, được thành lập vào năm 1968 sau khi tách ra từ Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine (PFLP). Tổ chức này theo hệ tư tưởng Marxist-Leninist được một số quốc gia tổ chức quốc tế liệt kê tổ chức khủng bố do các hoạt động trang tấn công vào dân thường, đặc biệt Tây Âu trong những năm 1970-1980.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command carried out several attacks in Western Europe during the 1970s. (Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát đã thực hiện một số cuộc tấn côngTây Âu trong những năm 1970.)
    • Many governments consider the Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command a terrorist organization. (Nhiều chính phủ coi Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát một tổ chức khủng bố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be affiliated with the Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command": liên hệ hoặc là thành viên của tổ chức này.

    • The suspect was found to be affiliated with the Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command. (Nghi phạm được phát hiện liên hệ với Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát.)
  • "to be designated as the Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command": bị chỉ định hoặc liệt kê tổ chức khủng bố dưới tên này.

    • The group was designated as the Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command by the United States. (Nhóm này bị Hoa Kỳ chỉ định Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát.)
Biến thể từ gần giống
  • PFLP-GC (viết tắt): viết tắt thường dùng của "Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command".
    • The PFLP-GC was founded by Ahmed Jibril. (PFLP-GC được thành lập bởi Ahmed Jibril.)
Từ đồng nghĩa
  • PFLP-GC: viết tắt của tên tổ chức.
  • Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát: tên đầy đủ trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ tổ chức.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh chính trị, có thể dùng cụm từ "một tổ chức ly khai" để chỉ việc nhóm này tách ra từ PFLP.
    • The Popular Front for the Liberation of Palestine-General Command is a splinter group of the PFLP. (Mặt trận Bình dân Giải phóng Palestine - Bộ Tư lệnh Tổng quát một nhóm ly khai của PFLP.)