popular front

Định nghĩa

Danh từ:
- Mặt trận bình dân: "popular front" một liên minh chính trị gồm các đảng phái hoặc tổ chức cánh tả (như xã hội chủ nghĩa, cộng sản, dân chủ xã hội) được thành lập để chống lại một kẻ thù chung, thường chủ nghĩa phát xít hoặc các thế lực độc tài.

dụ sử dụng
  • The popular front was formed to oppose the rise of fascism in Europe.
    (Mặt trận bình dân được thành lập để chống lại sự trỗi dậy của chủ nghĩa phát xítchâu Âu.)

  • During the 1930s, many countries in Europe established popular fronts to unite leftist forces.
    (Trong những năm 1930, nhiều quốc gia châu Âu đã thiết lập các mặt trận bình dân để đoàn kết các lực lượng cánh tả.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "To form a popular front": thành lập một mặt trận bình dân.

    • The socialist and communist parties decided to form a popular front against the authoritarian regime.
      (Các đảng xã hội chủ nghĩa cộng sản đã quyết định thành lập một mặt trận bình dân chống lại chế độ độc tài.)
  • "Popular front government": chính phủ mặt trận bình dân (chính phủ được thành lập từ liên minh này).

    • The popular front government introduced progressive policies in education and labor rights.
      (Chính phủ mặt trận bình dân đã đưa ra các chính sách tiến bộ về giáo dục quyền lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Front (danh từ): mặt trận (chỉ liên minh chính trị hoặc quân sự).

    • The National Liberation Front was a major political force in the region.
      (Mặt trận Giải phóng Dân tộc một lực lượng chính trị lớn trong khu vực.)
  • Coalition (danh từ): liên minh (thường chỉ sự hợp tác giữa các đảng phái).

    • The coalition government was formed after the election.
      (Chính phủ liên minh được thành lập sau cuộc bầu cử.)
Từ đồng nghĩa
  • Liên minh cánh tả: leftist alliance (chỉ sự kết hợp của các lực lượng cánh tả).
  • Liên minh chống phát xít: anti-fascist alliance (nhấn mạnh mục tiêu chống chủ nghĩa phát xít).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Unite against: đoàn kết chống lại.

    • The parties united against the common enemy to form a popular front.
      (Các đảng đã đoàn kết chống lại kẻ thù chung để thành lập một mặt trận bình dân.)
  • Join forces: hợp lực.

    • They joined forces to create a popular front for democracy.
      (Họ đã hợp lực để tạo ra một mặt trận bình dân dân chủ.)
Thành ngữ liên quan
  • Bury the hatchet: gác lại mâu thuẫn (ám chỉ việc các đảng cánh tả tạm thời bỏ qua khác biệt để hợp tác).
    • To defeat fascism, the leftist groups had to bury the hatchet and form a popular front.
      (Để đánh bại chủ nghĩa phát xít, các nhóm cánh tả phải gác lại mâu thuẫn thành lập một mặt trận bình dân.)