popular music
Danh từ: Nhạc đại chúng (popular music) là một thể loại âm nhạc có sức hấp dẫn rộng rãi đối với công chúng, thường chỉ phổ biến trong một thời gian ngắn. Thuật ngữ này dùng để chỉ các dòng nhạc được sản xuất và tiêu thụ rộng rãi, khác biệt với nhạc cổ điển, nhạc dân gian, hay nhạc nghệ thuật.
- (Nhiều người thích nghe nhạc đại chúng trên đài phát thanh.)
- (Sự phát triển của các dịch vụ phát trực tuyến đã thay đổi cách nhạc đại chúng được phân phối.)
"to be in the mainstream of popular music": nằm trong dòng chảy chính của nhạc đại chúng.
- This band is now in the mainstream of popular music. (Ban nhạc này hiện đang nằm trong dòng chảy chính của nhạc đại chúng.)
"commercial popular music": nhạc đại chúng mang tính thương mại cao.
- Commercial popular music often focuses on catchy melodies. (Nhạc đại chúng thương mại thường tập trung vào các giai điệu bắt tai.)
Pop music (danh từ): viết tắt của popular music, thường chỉ nhạc pop đương đại.
- Pop music is a major genre of popular music. (Nhạc pop là một thể loại chính của nhạc đại chúng.)
Popular culture (danh từ): văn hóa đại chúng, bao gồm cả âm nhạc.
- Popular music is a key part of popular culture. (Nhạc đại chúng là một phần quan trọng của văn hóa đại chúng.)
- Mainstream music: nhạc chính thống, dòng nhạc phổ biến rộng rãi.
- Chart music: nhạc xếp hạng, thường là các bài hát nằm trong bảng xếp hạng doanh số.
- Commercial music: nhạc thương mại, nhạc sản xuất vì mục đích lợi nhuận.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "popular music", nhưng có thể dùng: - Keep up with: theo kịp, cập nhật. - I try to keep up with popular music trends. (Tôi cố gắng theo kịp các xu hướng nhạc đại chúng.)
- Pop culture phenomenon: hiện tượng văn hóa đại chúng, thường liên quan đến nhạc đại chúng.
- The song became a pop culture phenomenon. (Bài hát đã trở thành một hiện tượng văn hóa đại chúng.)