popular opinion

popular opinion

The pollster measured popular opinion on the new policy.

Định nghĩa

Danh từ: ý kiến phổ biến hoặc dư luận quần chúng: "popular opinion" một niềm tin, quan điểm, hoặc cảm xúc được đa số người trong một cộng đồng, xã hội hoặc nhóm chia sẻ. thường phản ánh tiếng nói chung của công chúng có thể ảnh hưởng đến các quyết định chính trị, xã hội hoặc văn hóa.

dụ sử dụng
  • (Ý kiến phổ biến phản đối luật thuế mới.)
  • (Chính phủ đã thay đổi chính sách do dư luận quần chúng.)
  • (Ông ấy yêu cầu một cuộc thăm dò ý kiến phổ biến trước khi đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sway popular opinion": tác động đến dư luận quần chúng.
    • The media campaign was designed to sway popular opinion in favor of the candidate. (Chiến dịch truyền thông được thiết kế để tác động đến dư luận quần chúng ủng hộ ứng cử viên.)
  • "to go against popular opinion": đi ngược lại với ý kiến phổ biến.
    • It takes courage to go against popular opinion and speak the truth. (Cần can đảm để đi ngược lại ý kiến phổ biến nói sự thật.)
  • "popular opinion polls": các cuộc thăm dò dư luận.
    • Popular opinion polls show a shift in public attitudes towards climate change. (Các cuộc thăm dò ý kiến phổ biến cho thấy sự thay đổi trong thái độ của công chúng đối với biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Public opinion (danh từ): dư luận công chúng (từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "popular opinion").
    • Public opinion is divided on the issue. (Dư luận công chúng bị chia rẽ về vấn đề này.)
  • Consensus (danh từ): sự đồng thuận, ý kiến chung.
    • There is a consensus among experts that the economy will recover. ( sự đồng thuận giữa các chuyên gia rằng nền kinh tế sẽ phục hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Dư luận quần chúng: cách diễn đạt trang trọng hơn cho "popular opinion".
  • Ý kiến đa số: chỉ quan điểm của phần lớn mọi người.
  • Tiếng nói của nhân dân: cách diễn đạt văn học hoặc chính trị cho "popular opinion".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to go with popular opinion": theo dòng dư luận, làm theo ý kiến số đông.
    • Many politicians simply go with popular opinion to get re-elected. (Nhiều chính trị gia chỉ đơn giản làm theo dư luận quần chúng để được tái đắc cử.)
  • "to shape popular opinion": định hình dư luận quần chúng.
    • Social media plays a huge role in shaping popular opinion today. (Mạng xã hội đóng vai trò rất lớn trong việc định hình dư luận quần chúng ngày nay.)
Thành ngữ liên quan
  • The voice of the people: tiếng nói của nhân dân (thành ngữ tương đương với "popular opinion").
    • In a democracy, the voice of the people is heard through elections. (Trong một nền dân chủ, tiếng nói của nhân dân được lắng nghe qua các cuộc bầu cử.)
  • To go with the flow: xuôi theo dòng chảy (ám chỉ việc làm theo ý kiến phổ biến không phản đối).
    • He decided to go with the flow and support the majority. (Anh ấy quyết định xuôi theo dòng chảy ủng hộ đa số.)