popularism

popularism

A musician plays a popularism tune at a lively outdoor festival.

Định nghĩa

Danh từ:
- Sự thích nghi với thị hiếu số đông: "popularism" chỉ việc điều chỉnh một sản phẩm, ý tưởng hoặc nghệ thuật để phù hợp với sự hiểu biết thị hiếu của đa số công chúng, thường mang hàm ý giảm bớt tính chuyên sâu hoặc phức tạp để dễ tiếp cận hơn.
- Chủ nghĩa đại chúng: Một quan điểm hoặc phong trào ưu tiên những được số đông chấp nhận, đôi khi bị chỉ trích thiếu chiều sâu hoặc nguyên tắc.

dụ sử dụng
  • (Sự nổi tiếng của bộ phim dựa vào chủ nghĩa đại chúng, đơn giản hóa các sự kiện lịch sử phức tạp thành một câu chuyện giải trí.)
  • (Các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa đại chúng trong chính trị dẫn đến những chính sách nông cạn làm hài lòng số đông nhưng bỏ qua hậu quả lâu dài.)
  • (Tạp chí này theo đuổi chủ nghĩa đại chúng, đăng các bài viết về chủ đề thịnh hành thay vì phân tích chuyên sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultural popularism": chủ nghĩa đại chúng văn hóa, chỉ việc sản xuất nội dung giải trí dễ hiểu, dễ tiêu thụ.
    • Cultural popularism has dominated streaming platforms, with algorithms favoring mass appeal over artistic merit.
      (Chủ nghĩa đại chúng văn hóa đã thống trị các nền tảng phát trực tuyến, với các thuật toán ưu tiên sức hút đại chúng hơn giá trị nghệ thuật.)
  • "political popularism": chủ nghĩa đại chúng chính trị, chiến lược thu hút cử tri bằng những lời hứa phổ biến nhưng thiếu tính khả thi.
    • Political popularism often sacrifices nuance for catchy slogans.
      (Chủ nghĩa đại chúng chính trị thường hy sinh sắc thái tinh tế để lấy những khẩu hiệu bắt tai.)
Biến thể từ gần giống
  • Popularist (danh từ/ tính từ): người/ thuộc về chủ nghĩa đại chúng.
    • A popularist approach to education might prioritize entertaining content over rigorous learning.
      (Một cách tiếp cận đại chúng trong giáo dục có thể ưu tiên nội dung giải trí hơn học tập nghiêm túc.)
  • Populism (danh từ): chủ nghĩa dân túy (thường liên quan đến chính trị, nhấn mạnh vào quyền lợi của người dân thường).
    • Populism and popularism share a focus on the masses, but populism is more political and confrontational.
      (Chủ nghĩa dân túy chủ nghĩa đại chúng đều tập trung vào số đông, nhưng chủ nghĩa dân túy mang tính chính trị đối đầu hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mass appeal: sức hút đại chúng.
  • Mainstreaming: sự phổ biến hóa, đưa vào dòng chính.
  • Demotic: thuộc về dân chúng, phổ thông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cater to: phục vụ, đáp ứng.
    • The network decided to cater to popularism by reducing the complexity of its news coverage.
      (Mạng lưới này quyết định phục vụ chủ nghĩa đại chúng bằng cách giảm độ phức tạp của các bản tin.)
  • Dumb down: làm cho đơn giản hóa quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Critics accused the textbook of dumbing down history to fit popularism.
      (Các nhà phê bình buộc tội cuốn sách giáo khoa đã đơn giản hóa lịch sử quá mức để phù hợp với chủ nghĩa đại chúng.)
Thành ngữ liên quan
  • Give the people what they want: chiều theo ý muốn của số đông.
    • The show's success comes from giving the people what they want, a clear example of popularism.
      (Thành công của chương trình đến từ việc chiều theo ý muốn của số đông, một dụ rõ ràng của chủ nghĩa đại chúng.)
  • Play to the gallery: làm hài lòng khán giả (thường bằng cách giảm chất lượng).
    • The politician's speech was just playing to the gallery, a form of political popularism.
      (Bài phát biểu của chính trị gia chỉ làm hài lòng khán giả, một hình thức của chủ nghĩa đại chúng chính trị.)