populated
Định nghĩa
Tính từ: Có dân cư sinh sống, có người ở: "populated" mô tả một khu vực, vùng đất, hoặc nơi chốn có người hoặc sinh vật sinh sống. Nó nhấn mạnh trạng thái được lấp đầy bởi cư dân.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vực này có dân cư đông đúc.)
- (Những khu rừng có nhiều loại động vật hoang dã sinh sống.)
- (Hòn đảo này có dân cư thưa thớt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "populated with": được lấp đầy bởi (một nhóm người hoặc sinh vật cụ thể).
- The city is populated with immigrants from many countries. (Thành phố có nhiều người nhập cư từ nhiều quốc gia sinh sống.)
- "populated by": được sinh sống bởi (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- The cave was populated by bats. (Hang động có nhiều dơi sinh sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Populate (động từ): làm cho có dân cư, định cư.
- They plan to populate the new territory. (Họ dự định đưa dân cư đến vùng lãnh thổ mới.)
- Population (danh từ): dân số, dân cư.
- The population of the city has increased. (Dân số của thành phố đã tăng lên.)
- Populous (tính từ): đông dân cư (thường dùng để mô tả khu vực có mật độ dân số cao).
- Tokyo is a populous city. (Tokyo là một thành phố đông dân.)
Từ đồng nghĩa
- Inhabited: có người ở, có cư dân.
- The island is inhabited. (Hòn đảo có người ở.)
- Settled: có người định cư, ổn định dân cư.
- The region is now settled. (Khu vực này giờ đã có người định cư.)
- Occupied: bị chiếm đóng, có người ở (có thể mang nghĩa tạm thời).
- The house is occupied. (Ngôi nhà có người ở.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Populate with: làm cho (một nơi) có (một nhóm người hoặc sinh vật) sinh sống.
- They populated the park with benches and trees. (Họ đã đặt ghế dài và cây xanh trong công viên.) (Nghĩa bóng: làm cho nơi đó trở nên sống động)
Thành ngữ liên quan
- Populated area: khu vực có dân cư.
- The bomb fell in a populated area. (Quả bom rơi xuống một khu vực có dân cư.)
- Sparsely populated: dân cư thưa thớt.
- The desert is sparsely populated. (Sa mạc có dân cư thưa thớt.)
- Densely populated: dân cư đông đúc.
- Hong Kong is a densely populated city. (Hồng Kông là một thành phố có dân cư đông đúc.)