population commission
The United Nations Population Commission meets to discuss global demographic trends.
Danh từ: Ủy ban Dân số (thường viết hoa khi chỉ một cơ quan cụ thể) là một ủy ban thuộc Hội đồng Kinh tế và Xã hội của Liên Hợp Quốc, có nhiệm vụ chính là giải quyết các vấn đề liên quan đến kiểm soát dân số.
- (Ủy ban Dân số Liên Hợp Quốc họp hàng năm để thảo luận về các xu hướng nhân khẩu học toàn cầu.)
- (Ủy ban dân số đã đề xuất các chính sách nhằm giải quyết tình trạng quá tải dân số ở các nước đang phát triển.)
"to establish a population commission": thành lập một ủy ban dân số.
- The government decided to establish a national population commission to monitor birth rates. (Chính phủ quyết định thành lập một ủy ban dân số quốc gia để giám sát tỷ lệ sinh.)
"to report to the population commission": báo cáo lên ủy ban dân số.
- The research team must report its findings to the population commission by next month. (Nhóm nghiên cứu phải báo cáo kết quả của mình lên ủy ban dân số vào tháng tới.)
Population (danh từ): dân số.
- The population of the city has doubled in the last decade. (Dân số của thành phố đã tăng gấp đôi trong thập kỷ qua.)
Commission (danh từ): ủy ban, hội đồng.
- She was appointed to the commission on environmental protection. (Cô ấy được bổ nhiệm vào ủy ban bảo vệ môi trường.)
- Demographic committee: ủy ban nhân khẩu học (thường dùng trong bối cảnh nghiên cứu).
- Population board: hội đồng dân số (có thể chỉ một cơ quan tương tự nhưng ít mang tính chính thức).
Population control: kiểm soát dân số.
- The population commission focuses on population control through family planning programs. (Ủy ban dân số tập trung vào kiểm soát dân số thông qua các chương trình kế hoạch hóa gia đình.)
Population growth: tăng trưởng dân số.
- The population commission analyzes data on population growth rates. (Ủy ban dân số phân tích dữ liệu về tỷ lệ tăng trưởng dân số.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "population commission". Tuy nhiên, có thể sử dụng thành ngữ về dân số như:) - "Booming population": dân số bùng nổ (không phải thành ngữ cố định nhưng là cụm từ thông dụng). - The population commission is concerned about the booming population in urban areas. (Ủy ban dân số lo ngại về tình trạng dân số bùng nổ ở các khu vực đô thị.)