population profile

population profile

A population profile displays the age distribution of a city's residents.

Định nghĩa

Danh từ: Biểu đồ cấu dân sốmột biểu đồ thể hiện số lượng người theo từng độ tuổi, thường được sử dụng trong nhân khẩu học để phân tích sự phân bố độ tuổi của một cộng đồng hoặc quốc gia.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã công bố một biểu đồ cấu dân số mới cho thấy số lượng lớn thanh niên.)
  • (Biểu đồ cấu dân số giúp các nhà nghiên cứu hiểu được sự phân bố độ tuổi của một khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create a population profile": xây dựng biểu đồ cấu dân số.

    • Demographers often create a population profile to predict future trends. (Các nhà nhân khẩu học thường xây dựng biểu đồ cấu dân số để dự đoán xu hướng tương lai.)
  • "a population profile by age and gender": biểu đồ cấu dân số theo độ tuổi giới tính.

    • The report included a population profile by age and gender for the city. (Báo cáo bao gồm biểu đồ cấu dân số theo độ tuổi giới tính cho thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Population pyramid (danh từ): tháp dân sốmột dạng biểu đồ cấu dân số phổ biến, thường hình kim tự tháp.

    • The population pyramid shows a high birth rate in the country. (Tháp dân số cho thấy tỷ lệ sinh caoquốc gia này.)
  • Demographic profile (danh từ): hồ sơ nhân khẩu học – tổng quan về các đặc điểm dân số, bao gồm cả độ tuổi.

    • The company analyzed the demographic profile of its customers. (Công ty đã phân tích hồ sơ nhân khẩu học của khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Age distribution chart: biểu đồ phân bố độ tuổi.
  • Population structure: cấu dân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "population profile". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - To break down by age: phân tích theo độ tuổi. - We need to break down the data by age to create a population profile. (Chúng ta cần phân tích dữ liệu theo độ tuổi để tạo biểu đồ cấu dân số.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "population profile".