populiste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Chính trị) Thuộc về hoặc có đặc điểm của chủ nghĩa dân túy: Liên quan đến một phong cách chính trị tuyên bố đại diện cho nguyện vọng của người dân bình thường chống lại một tầng lớp tinh hoa được cho là tham nhũng hoặc xa rời dân chúng.
- (Văn học) Thuộc về hoặc có đặc điểm của trường phái bình dân: Liên quan đến một phong trào văn học hoặc nghệ thuật tìm cách miêu tả cuộc sống và nguyện vọng của tầng lớp lao động, người bình dân.
Danh từ (giống đực/giống cái: un populiste / une populiste):
- (Chính trị) Người theo chủ nghĩa dân túy, nhà dân túy: Chính trị gia hoặc người ủng hộ một đường lối chính trị dân túy, thường sử dụng ngôn ngữ đơn giản, trực tiếp và hứa hẹn những giải pháp nhanh chóng cho các vấn đề phức tạp.
- (Văn học) Người theo trường phái bình dân: Nhà văn, nghệ sĩ thuộc về hoặc ủng hộ trường phái văn học bình dân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours populiste. (Một bài diễn văn mang tính dân túy.)
- Un mouvement littéraire populiste. (Một phong trào văn học theo trường phái bình dân.)
Danh từ:
- Ce leader est souvent qualifié de populiste. (Nhà lãnh đạo này thường bị gọi là kẻ dân túy.)
- Les populistes exploitent souvent le mécontentement populaire. (Các nhà dân túy thường khai thác sự bất mãn của dân chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une rhétorique populiste": Lối hùng biện dân túy. Cách nói đơn giản hóa, kích động cảm xúc, thường chia rẽ "nhân dân" với "giới tinh hoa".
- Il a gagné les élections grâce à une rhétorique populiste. (Ông ta thắng cử nhờ lối hùng biện dân túy.)
"Une mesure populiste": Biện pháp dân túy. Chính sách được đưa ra chủ yếu để lấy lòng công chúng hơn là vì tính hiệu quả lâu dài.
- Cette décision est une pure mesure populiste avant les élections. (Quyết định này là một biện pháp dân túy thuần túy trước bầu cử.)
Biến thể và từ liên quan
- Populisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa dân túy (chính trị); Trường phái bình dân (văn học).
- Populairement (trạng từ): Một cách bình dân, theo kiểu dân gian.
Từ đồng nghĩa
- Démagogue (danh từ): Kẻ mị dân. (Thường mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ người thao túng quần chúng bằng lời nói dối trá hoặc xảo trá).
- Plébéien/ne (tính từ/danh từ): Thuộc về/người bình dân. (Nhấn mạnh nguồn gốc xã hội hơn là hệ tư tưởng chính trị).
Cụm từ liên quan
- Être taxé de populisme/populiste: Bị gán cho là dân túy/mang tính dân túy. (Cụm từ thường dùng trong phân tích chính trị hoặc báo chí).
- Le candidat a été taxé de populiste par ses adversaires. (Ứng viên bị đối thủ gán cho là dân túy.)
Lưu ý về sắc thái
- Từ "populiste" thường được dùng với sắc thái phê phán trong ngữ cảnh chính trị đương đại, để chỉ những chính sách hoặc lời hứa đơn giản hóa quá mức, thiếu thực tế, nhằm mục đích tranh thủ phiếu bầu.
- Trong ngữ cảnh văn học lịch sử ("trường phái bình dân"), từ này mang nghĩa trung tính hơn, mô tả một trào lưu nghệ thuật cụ thể.
tính từ
- xem populisme
danh từ
- (chính trị) người thuộc phái dân túy
- (văn học) người thuộc trường phái bình dân