populus canescens

populus canescens

A tall populus canescens sways gently in a riverside meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Populus canescens một loài cây thuộc chi Bạch dương (Populus), đặc điểm sinh trưởng nhanh, hình răng cưa thùy nông với mặt dưới màu xám. Loài cây này nguồn gốc từ châu Âu nhưng đã được du nhập trở nên phổ biếnnhiều nơi khác.

dụ sử dụng
  • (Cây thường được tìm thấy dọc theo bờ sôngchâu Âu.)
  • (Do tốc độ sinh trưởng nhanh, cây thường được trồng để lấy gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học, được nhắc đến như một loài cây lai tự nhiên giữa bạch dương trắng (Populus alba) bạch dương rung (Populus tremula).
  • Loài cây này khả năng thích nghi cao với đất ẩm thường được sử dụng trong các dự án phục hồi môi trường.
Biến thể từ gần giống
  • Populus alba (n): bạch dương trắng, loài cây mặt trên xanh đậm, mặt dưới trắng bạc.
  • Populus tremula (n): bạch dương rung, loài cây rung động nhẹ khi gió.
Từ đồng nghĩa
  • Bạch dương xám (danh từ): tên gọi thông thường của trong tiếng Việt.
  • Cây dương lai (danh từ): chỉ chung các loài bạch dương lai, trong đó .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Do đây danh từ chỉ loài cây, không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ liên quan: - Grow populus canescens: trồng cây populus canescens. - Farmers grow populus canescens for its fast-growing timber. (Nông dân trồng cây populus canescens để lấy gỗ sinh trưởng nhanh.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến populus canescens do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.