populus tremula

populus tremula

A single populus tremula stands in a sunlit clearing, its leaves shimmering in the breeze.

Định nghĩa

Danh từ: Populus tremula (cây dương rung) một loài cây thuộc chi Dương (Populus), đặc điểm nổi bật phiến mỏng, cuống dẹt khiến dễ dàng rung động trong gió. Loài cây này phân bố chủ yếuvùng Tây Bắc châu Âu, Siberia khu vực Bắc Phi.

dụ sử dụng
  • (Populus tremula thường được tìm thấynhững khu rừng ôn đới lạnh.)
  • ( của Populus tremula rung lên ngay cả khi cơn gió nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: Populus tremula đóng vai trò loài tiên phong trong việc tái tạo rừng sau cháy hoặc sau khai thác gỗ.

    • Sau trận cháy rừng, Populus tremula một trong những loài cây đầu tiên mọc lại. (Sau trận cháy rừng, Populus tremula một trong những loài cây đầu tiên mọc lại.)
  • Trong y học cổ truyền: Vỏ của Populus tremula từng được dùng để làm thuốc giảm đau, hạ sốt.

    • Người dân vùng Siberia dùng vỏ Populus tremula để chữa cảm lạnh. (Người dân vùng Siberia dùng vỏ Populus tremula để chữa cảm lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Aspen (danh từ): tên thông dụng trong tiếng Anh để chỉ các loài cây dương rung, bao gồm Populus tremula.

    • The aspen forests in Canada are famous for their golden autumn leaves. (Rừng cây dương rung ở Canada nổi tiếng với vàng vào mùa thu.)
  • Populus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây dương, bạch dương.

    • Populus alba một loài khác trong cùng chi với Populus tremula.
Từ đồng nghĩa
  • Cây dương rung (danh từ): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho .
  • European aspen (danh từ): tên tiếng Anh để phân biệt với các loài dương rung khác như (cây dương rung Mỹ).
    • European aspen thường vỏ xám nhạt hơn so với loài Mỹ. (European aspen thường vỏ xám nhạt hơn so với loài Mỹ.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs): đây danh từ chỉ loài thực vật nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh hoặc tiếng Việt thông dụng.