porcelainize
Định nghĩa
Động từ: - Tráng men sứ hoặc phủ một lớp giống như sứ: "porcelainize" chỉ hành động phủ lên bề mặt một vật liệu bằng sứ hoặc một chất liệu có bề ngoài và tính chất tương tự như sứ. Quá trình này thường được thực hiện để tạo độ bóng, cứng, hoặc tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy chuyên tráng men sứ cho dụng cụ nấu ăn bằng kim loại để làm cho chúng bền hơn và chịu nhiệt tốt hơn.)
- (Các nghệ sĩ thường phủ lớp men sứ lên tác phẩm điêu khắc bằng đất sét để tạo cho chúng một bề mặt bóng, giống như gốm sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be porcelainized": được tráng men sứ, được phủ lớp sứ.
- The bathroom tiles were porcelainized to resist moisture. (Gạch lát phòng tắm đã được tráng men sứ để chống ẩm.)
"porcelainizing process": quy trình tráng men sứ.
- The porcelainizing process involves heating the object to high temperatures after applying the coating. (Quy trình tráng men sứ bao gồm việc nung nóng vật thể ở nhiệt độ cao sau khi phủ lớp sứ.)
Biến thể và từ gần giống
Porcelain (danh từ): sứ, đồ sứ.
- She collects antique porcelain from China. (Cô ấy sưu tầm đồ sứ cổ từ Trung Quốc.)
Porcelainous (tính từ): có tính chất như sứ, giống sứ.
- The porcelainous finish of the vase made it look expensive. (Lớp hoàn thiện giống sứ của chiếc bình khiến nó trông đắt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Glaze: tráng men (thường dùng trong gốm sứ, nhưng không giới hạn ở sứ).
- The potter glazed the bowl to make it waterproof. (Người thợ gốm đã tráng men chiếc bát để làm cho nó chống thấm nước.)
- Enamel: tráng men (men răng hoặc men công nghiệp, tương tự nhưng không phải sứ).
- The metal surface was enameled to prevent rust. (Bề mặt kim loại đã được tráng men để chống gỉ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "porcelainize".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "porcelainize".