poring over

poring over

A student is poring over a thick textbook in the library.

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "poring over" có nghĩa nghiền ngẫm, đọc hoặc xem xét một cáchcùng kỹ lưỡng, tập trung cẩn thận, thường với mục đích ghi nhớ hoặc hiểu từng chi tiết nhỏ. Hành động này thể hiện sự chăm chú, tỉ mỉ thường kéo dài trong thời gian.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã dành cả buổi tối để nghiền ngẫm bản thảo cổ, cố gắng giải mã những bí mật của .)
  • (Các sinh viên đã chăm chú đọc kỹ sách giáo khoa của họ vào đêm trước kỳ thi cuối kỳ.)
  • (Anh ấy ngồibàn làm việc, xem xét cẩn thận một chồng báo cáo tài chính để tìm bất kỳ dấu hiệu sai sót nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poring over" + tài liệu/số liệu: Thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu, kiểm toán hoặc khi ai đó đang giải quyết một vấn đề phức tạp.
    • The detective was poring over the crime scene photos for clues. (Thám tử đã xem xét kỹ lưỡng các bức ảnh hiện trường vụ án để tìm manh mối.)
  • "poring over" + bản đồ/sơ đồ: Chỉ việc nghiên cứu chi tiết một bản vẽ hoặc bản đồ.
    • They were poring over a map of the city to plan their route. (Họ đã nghiên cứu kỹ bản đồ thành phố để lên kế hoạch cho lộ trình của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Pore (v) (dạng gốc): có nghĩa "nghiền ngẫm", "chăm chú đọc".
    • He pored over the documents all night. (Anh ấy đã nghiền ngẫm các tài liệu suốt đêm.)
  • Poring (adj): Dạng hiện tại phân từ, dùng trong cấu trúc "be poring over".
    • She is poring over her notes right now. ( ấy đang chăm chú đọc ghi chép của mình ngay bây giờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghiền ngẫm (v): đọc hoặc suy nghĩ một cách sâu sắc, kỹ lưỡng.
  • Chăm chú đọc (v): đọc với sự tập trung cao độ.
  • Xem xét kỹ lưỡng (v): kiểm tra một cách cẩn thận, chi tiết.
  • Đọc đi đọc lại (v): đọc nhiều lần để hiểu hoặc nhớ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pore over something: cụm từ chính, mang nghĩa "nghiền ngẫm cái đó".
  • Look over: xem qua, kiểm tra sơ qua (không kỹ bằng "pore over").
  • Go over: xem xét lại, ôn lại (thường mang tính tổng quan hơn).
Thành ngữ liên quan
  • Leave no stone unturned: không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào, tương tự như hành động "poring over" để tìm kiếm thông tin.
    • The team left no stone unturned while poring over the data. (Nhóm nghiên cứu đã không bỏ sót bất kỳ chi tiết nào khi nghiền ngẫm dữ liệu.)