porn merchant
Định nghĩa
Danh từ: - Kẻ buôn bán nội dung khiêu dâm: "porn merchant" chỉ người tổ chức các buổi biểu diễn, bán các tác phẩm viết hoặc hình ảnh có nội dung khiêu dâm rõ ràng, vi phạm các chuẩn mực xã hội. Đây là một thuật ngữ mang tính phê phán, thường dùng để chỉ những người kiếm lợi từ việc phát tán tài liệu khiêu dâm bất hợp pháp hoặc phi đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã bắt giữ kẻ buôn bán nội dung khiêu dâm vì phát tán tài liệu bất hợp pháp.)
- (Anh ta nổi tiếng là một kẻ buôn bán nội dung khiêu dâm khét tiếng trong chợ đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "porn merchant" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ những người vi phạm đạo đức công cộng, không chỉ đơn thuần là người bán nội dung khiêu dâm hợp pháp.
- Thuật ngữ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, ám chỉ hành vi bóc lột tình dục hoặc vi phạm pháp luật.
Biến thể và từ gần giống
- Pornographer (danh từ): người sản xuất nội dung khiêu dâm (thường mang tính trung lập hơn).
- The pornographer defended his work as artistic expression. (Người sản xuất nội dung khiêu dâm bảo vệ tác phẩm của mình như một biểu hiện nghệ thuật.)
- Pornography (danh từ): nội dung khiêu dâm nói chung.
- Pornography is illegal in some countries. (Nội dung khiêu dâm là bất hợp pháp ở một số quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Porn dealer: kẻ buôn bán nội dung khiêu dâm.
- Sex trafficker: kẻ buôn bán tình dục (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả buôn người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Deal in pornography: buôn bán nội dung khiêu dâm.
- He dealt in pornography for years before being caught. (Anh ta đã buôn bán nội dung khiêu dâm trong nhiều năm trước khi bị bắt.)
- Trade in smut: buôn bán tài liệu khiêu dâm (smut là từ lóng chỉ nội dung khiêu dâm).
- The shop was shut down for trading in smut. (Cửa hàng bị đóng cửa vì buôn bán tài liệu khiêu dâm.)
Thành ngữ liên quan
- Merchant of filth: kẻ buôn bán thứ bẩn thỉu (ẩn dụ chỉ người phát tán nội dung khiêu dâm).
- The media labeled him a merchant of filth. (Truyền thông gán cho anh ta cái mác kẻ buôn bán thứ bẩn thỉu.)