porose

porose

The scientist examines the porose surface of the mushroom under bright light.

Định nghĩa

Tính từ: lỗ, lỗ chỗ, xốp
"Porose" mô tả một bề mặt hoặc cấu trúc chứa nhiều lỗ nhỏ, thường liên quan đến các đặc điểm giải phẫu hoặc sinh học. Từ này đặc biệt dùng trong các ngữ cảnh khoa học, như mô tả màng tế bào hoặc các cấu trúc lỗ rỗng.

dụ sử dụng
  • (Màng tế bào lỗ của nấm cho phép phát tán bào tử hiệu quả.)
  • (Trong thực vật học, bề mặt lỗ có thể tạo điều kiện trao đổi khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porose structure": cấu trúc lỗ chỗ, thường dùng trong sinh học hoặc vật liệu học.

    • The porose structure of the bone helps in nutrient diffusion. (Cấu trúc lỗ của xương giúp khuếch tán chất dinh dưỡng.)
  • "Porose texture": kết cấu xốp hoặc rỗ.

    • The porose texture of the rock indicates high porosity. (Kết cấu xốp của đá cho thấy độ rỗng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Porosity (danh từ): độ rỗng, tỷ lệ lỗ hổng.
    • The porosity of the soil affects water retention. (Độ rỗng của đất ảnh hưởng đến khả năng giữ nước.)
  • Porous (tính từ): xốp, lỗ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Porous materials are used in filtration. (Vật liệu xốp được dùng trong lọc.)
Từ đồng nghĩa
  • Porous: xốp, lỗ (phổ biến rộng hơn).
  • Perforated: lỗ thủng, đục lỗ (thường chỉ các lỗ được tạo ra chủ đích).
  • Fenestrated: lỗ, cửa sổ (dùng trong giải phẫu, y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "porose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "porose".